spelunks caves
hang spelunk
spelunks often
spelunk thường xuyên
spelunks with friends
spelunk với bạn bè
spelunks nearby
spelunk gần đây
spelunks at night
spelunk vào ban đêm
spelunks adventures
những cuộc phiêu lưu spelunk
spelunks safely
spelunk một cách an toàn
spelunks regularly
spelunk thường xuyên
spelunks deep
hang spelunk sâu
spelunks together
spelunk cùng nhau
they often spelunk in the nearby caves during the summer.
Họ thường xuyên khám phá hang động gần đó vào mùa hè.
spelunking can be a thrilling adventure for nature lovers.
Khám phá hang động có thể là một cuộc phiêu lưu thú vị cho những người yêu thiên nhiên.
he learned how to spelunk safely before joining the expedition.
Anh ấy đã học cách khám phá hang động một cách an toàn trước khi tham gia vào cuộc thám hiểm.
they took a class on spelunking techniques.
Họ đã tham gia một lớp học về các kỹ thuật khám phá hang động.
spelunks often discover unique rock formations underground.
Những người khám phá hang động thường xuyên phát hiện ra các hình thái đá độc đáo dưới lòng đất.
she enjoys spelunking as a way to explore hidden places.
Cô ấy thích khám phá hang động như một cách để khám phá những nơi ẩn giấu.
spelunking requires proper gear and preparation.
Việc khám phá hang động đòi hỏi trang bị và chuẩn bị đầy đủ.
the spelunking group met every weekend to explore new caves.
Nhóm khám phá hang động gặp nhau mỗi cuối tuần để khám phá những hang động mới.
many spelunks are fascinated by the biodiversity in caves.
Nhiều người khám phá hang động bị thu hút bởi sự đa dạng sinh học trong hang động.
he wrote a book about his experiences while spelunking.
Anh ấy đã viết một cuốn sách về những kinh nghiệm của mình trong khi khám phá hang động.
spelunks caves
hang spelunk
spelunks often
spelunk thường xuyên
spelunks with friends
spelunk với bạn bè
spelunks nearby
spelunk gần đây
spelunks at night
spelunk vào ban đêm
spelunks adventures
những cuộc phiêu lưu spelunk
spelunks safely
spelunk một cách an toàn
spelunks regularly
spelunk thường xuyên
spelunks deep
hang spelunk sâu
spelunks together
spelunk cùng nhau
they often spelunk in the nearby caves during the summer.
Họ thường xuyên khám phá hang động gần đó vào mùa hè.
spelunking can be a thrilling adventure for nature lovers.
Khám phá hang động có thể là một cuộc phiêu lưu thú vị cho những người yêu thiên nhiên.
he learned how to spelunk safely before joining the expedition.
Anh ấy đã học cách khám phá hang động một cách an toàn trước khi tham gia vào cuộc thám hiểm.
they took a class on spelunking techniques.
Họ đã tham gia một lớp học về các kỹ thuật khám phá hang động.
spelunks often discover unique rock formations underground.
Những người khám phá hang động thường xuyên phát hiện ra các hình thái đá độc đáo dưới lòng đất.
she enjoys spelunking as a way to explore hidden places.
Cô ấy thích khám phá hang động như một cách để khám phá những nơi ẩn giấu.
spelunking requires proper gear and preparation.
Việc khám phá hang động đòi hỏi trang bị và chuẩn bị đầy đủ.
the spelunking group met every weekend to explore new caves.
Nhóm khám phá hang động gặp nhau mỗi cuối tuần để khám phá những hang động mới.
many spelunks are fascinated by the biodiversity in caves.
Nhiều người khám phá hang động bị thu hút bởi sự đa dạng sinh học trong hang động.
he wrote a book about his experiences while spelunking.
Anh ấy đã viết một cuốn sách về những kinh nghiệm của mình trong khi khám phá hang động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay