spencers

[Mỹ]/ˈspɛnsəz/
[Anh]/ˈspɛnsərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của spencer, một tên gọi nam.

Cụm từ & Cách kết hợp

spencers store

cửa hàng spencers

spencers offer

khuyến mãi của spencers

spencers sale

khuyến mại spencers

spencers products

sản phẩm spencers

spencers deals

ưu đãi của spencers

spencers discounts

giảm giá của spencers

spencers brand

thương hiệu spencers

spencers online

spencers trực tuyến

spencers location

vị trí của spencers

spencers catalog

bản danh mục spencers

Câu ví dụ

spencers is known for its unique clothing styles.

Spencer nổi tiếng với những phong cách quần áo độc đáo.

many people shop at spencers for gifts.

Nhiều người mua quà tại Spencer.

spencers often has great sales during the holidays.

Spencer thường xuyên có những đợt giảm giá lớn trong các ngày lễ.

you can find trendy accessories at spencers.

Bạn có thể tìm thấy những phụ kiện thời trang tại Spencer.

spencers offers a wide range of products for all ages.

Spencer cung cấp nhiều loại sản phẩm cho mọi lứa tuổi.

shopping at spencers is always a fun experience.

Mua sắm tại Spencer luôn là một trải nghiệm thú vị.

spencers has a reputation for quality merchandise.

Spencer có danh tiếng về hàng hóa chất lượng.

many customers recommend spencers for its customer service.

Nhiều khách hàng giới thiệu Spencer vì dịch vụ khách hàng của họ.

spencers frequently updates its inventory with new items.

Spencer thường xuyên cập nhật hàng tồn kho với các sản phẩm mới.

spencers is a popular destination for fashion enthusiasts.

Spencer là một điểm đến phổ biến cho những người yêu thích thời trang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay