| số nhiều | spermatophytes |
spermatophyte classification
phân loại hạt giống
spermatophyte evolution
sự tiến hóa của hạt giống
spermatophyte diversity
sự đa dạng của hạt giống
spermatophyte reproduction
sinh sản của hạt giống
spermatophyte anatomy
giải phẫu học của hạt giống
spermatophyte habitat
môi trường sống của hạt giống
spermatophyte species
loài hạt giống
spermatophyte traits
đặc điểm của hạt giống
spermatophyte morphology
hình thái học của hạt giống
spermatophyte fossils
fossil hạt giống
spermatophytes are crucial for the ecosystem.
thực vật có hạt mầm rất quan trọng đối với hệ sinh thái.
many spermatophytes produce flowers and seeds.
nhiều loài thực vật có hạt mầm tạo ra hoa và hạt.
spermatophytes include both gymnosperms and angiosperms.
thực vật có hạt mầm bao gồm cả thực vật có hạt trần và thực vật có hoa.
the study of spermatophytes is important for botany.
nghiên cứu về thực vật có hạt mầm rất quan trọng đối với thực vật học.
spermatophytes have adapted to various environments.
thực vật có hạt mầm đã thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.
understanding spermatophytes helps in agriculture.
hiểu biết về thực vật có hạt mầm giúp ích cho nông nghiệp.
spermatophytes are a major source of food for humans.
thực vật có hạt mầm là nguồn thức ăn chính cho con người.
some spermatophytes can live for hundreds of years.
một số loài thực vật có hạt mầm có thể sống hàng trăm năm.
conservation of spermatophytes is essential for biodiversity.
việc bảo tồn thực vật có hạt mầm là điều cần thiết cho đa dạng sinh học.
spermatophytes play a key role in carbon sequestration.
thực vật có hạt mầm đóng vai trò quan trọng trong việc giữ carbon.
spermatophyte classification
phân loại hạt giống
spermatophyte evolution
sự tiến hóa của hạt giống
spermatophyte diversity
sự đa dạng của hạt giống
spermatophyte reproduction
sinh sản của hạt giống
spermatophyte anatomy
giải phẫu học của hạt giống
spermatophyte habitat
môi trường sống của hạt giống
spermatophyte species
loài hạt giống
spermatophyte traits
đặc điểm của hạt giống
spermatophyte morphology
hình thái học của hạt giống
spermatophyte fossils
fossil hạt giống
spermatophytes are crucial for the ecosystem.
thực vật có hạt mầm rất quan trọng đối với hệ sinh thái.
many spermatophytes produce flowers and seeds.
nhiều loài thực vật có hạt mầm tạo ra hoa và hạt.
spermatophytes include both gymnosperms and angiosperms.
thực vật có hạt mầm bao gồm cả thực vật có hạt trần và thực vật có hoa.
the study of spermatophytes is important for botany.
nghiên cứu về thực vật có hạt mầm rất quan trọng đối với thực vật học.
spermatophytes have adapted to various environments.
thực vật có hạt mầm đã thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.
understanding spermatophytes helps in agriculture.
hiểu biết về thực vật có hạt mầm giúp ích cho nông nghiệp.
spermatophytes are a major source of food for humans.
thực vật có hạt mầm là nguồn thức ăn chính cho con người.
some spermatophytes can live for hundreds of years.
một số loài thực vật có hạt mầm có thể sống hàng trăm năm.
conservation of spermatophytes is essential for biodiversity.
việc bảo tồn thực vật có hạt mầm là điều cần thiết cho đa dạng sinh học.
spermatophytes play a key role in carbon sequestration.
thực vật có hạt mầm đóng vai trò quan trọng trong việc giữ carbon.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay