spes

[Mỹ]//speɪs//
[Anh]//speɪs//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(Y học) Hy vọng

Câu ví dụ

she held onto the last spark of hope.

Cô nắm giữ tia hy vọng cuối cùng.

the refugees lived without hope.

Những người tị nạn sống mà không có hy vọng.

the doctor gave them hope for recovery.

Bác sĩ đã mang lại cho họ hy vọng về sự hồi phục.

young people are full of hope for the future.

Thanh niên đầy hy vọng về tương lai.

they never lost hope despite the difficulties.

Họ chưa bao giờ mất hy vọng dù gặp khó khăn.

the new treatment offers hope to patients.

Phương pháp điều trị mới mang lại hy vọng cho bệnh nhân.

we must keep hope alive in these challenging times.

Chúng ta phải giữ vững hy vọng trong những thời điểm thách thức này.

his words filled her with hope.

Từ ngữ của anh ấy đã tràn đầy hy vọng cho cô.

the community gathered in hope of better days.

Người dân tụ họp với hy vọng về những ngày tốt đẹp hơn.

there is still hope for peace.

Vẫn còn hy vọng cho hòa bình.

she waited with hope for her son's return.

Cô chờ đợi với hy vọng về sự trở lại của con trai mình.

the project brought new hope to the village.

Dự án mang lại hy vọng mới cho làng mạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay