spewer

[Mỹ]/ˈspjuːə(r)/
[Anh]/ˈspjuːər/

Dịch

n.[Máy tính] người gửi thư rác; người gửi các tin nhắn không mong muốn; một người hoặc vật phun ra vật chất một cách bạo lực.
Các dạng của từ
số nhiềuspewers

Cụm từ & Cách kết hợp

hate spewer

người phun thù hận

spewer of lies

người phun lời nói dối

lava spewer

người phun núi lửa

gas spewer

người phun khí gas

flame spewer

người phun lửa

toxic spewer

người phun chất độc

ink spewer

người phun mực

spewer of venom

người phun độc dược

acid spewer

người phun axit

propaganda spewer

người phun tuyên truyền

Câu ví dụ

the volcano is a massive lava spewer that has erupted several times this century.

Ngọn núi lửa là một thiết bị phun trào dung nham khổng lồ đã phun trào nhiều lần trong thế kỷ này.

the factory is a notorious pollutant spewer, releasing toxic chemicals daily.

Cơ sở sản xuất là một thiết bị phun chất ô nhiễm nổi tiếng, phát thải các hóa chất độc hại hàng ngày.

he is known as a rumor spewer who spreads false information everywhere.

Ông được biết đến là một người lan truyền tin đồn, lan truyền thông tin sai lệch khắp nơi.

the dragon is a fearsome fire spewer in the ancient legend.

Rồng là một sinh vật phun lửa đáng sợ trong truyền thuyết cổ xưa.

that politician has become a hate speech spewer, offending many groups.

Chính trị gia đó đã trở thành một người lan truyền ngôn từ thù hận, xúc phạm nhiều nhóm người.

the chimney is a constant smoke spewer, polluting the local air.

Ống khói là một thiết bị phun khói liên tục, làm ô nhiễm không khí địa phương.

the geyser is a powerful steam spewer, attracting many tourists.

Giếng phun nước nóng là một thiết bị phun hơi nước mạnh mẽ, thu hút nhiều du khách.

she was called a lies spewer after the scandal was exposed.

Cô bị gọi là một người lan truyền dối trá sau khi bê bối được tiết lộ.

the machine is a data spewer, generating thousands of reports per day.

Máy móc là một thiết bị phun dữ liệu, tạo ra hàng nghìn báo cáo mỗi ngày.

the volcanic vent became a mud spewer after the earthquake.

Khe núi lửa trở thành một thiết bị phun bùn sau trận động đất.

the activist called the media outlet a propaganda spewer.

Người hoạt động xã hội gọi cơ quan truyền thông là một thiết bị lan truyền tuyên truyền.

this software is an error message spewer, frustrating all users.

Phần mềm này là một thiết bị phun thông báo lỗi, làm phiền tất cả người dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay