sphingids

[Mỹ]/ˈsfɪŋɡɪdz/
[Anh]/ˈsfɪŋɡɪdz/

Dịch

n. một loại bướm đêm được biết đến như là bướm đêm diều hâu

Cụm từ & Cách kết hợp

sphingids species

loài sphinx

sphingids larvae

ấu trùng sphinx

sphingids moths

sâu bướm sphinx

sphingids family

gia đình sphinx

sphingids behavior

hành vi của sphinx

sphingids habitat

môi trường sống của sphinx

sphingids diversity

đa dạng của sphinx

sphingids identification

nhận dạng sphinx

sphingids conservation

bảo tồn sphinx

sphingids ecology

sinh thái học của sphinx

Câu ví dụ

sphingids are fascinating insects that many people study.

các loài sphinx là những côn trùng hấp dẫn mà nhiều người nghiên cứu.

many sphingids are known for their impressive flying abilities.

nhiều loài sphinx được biết đến với khả năng bay ấn tượng.

some sphingids can be found in tropical regions.

một số loài sphinx có thể được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

sphingids are often attracted to bright lights at night.

các loài sphinx thường bị thu hút bởi ánh sáng mạnh vào ban đêm.

researchers are studying the life cycle of sphingids.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vòng đời của các loài sphinx.

sphingids play an important role in pollination.

các loài sphinx đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn.

some species of sphingids are considered pests.

một số loài sphinx được coi là sâu bệnh gây hại.

observing sphingids can be a rewarding hobby.

quan sát các loài sphinx có thể là một sở thích thú vị.

sphingids are often mistaken for hummingbirds due to their size.

các loài sphinx thường bị nhầm lẫn với chim ruồi do kích thước của chúng.

many gardeners appreciate sphingids for their role in the ecosystem.

nhiều người làm vườn đánh giá cao các loài sphinx vì vai trò của chúng trong hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay