| số nhiều | spicks |
spick and span
sạch sẽ và ngăn nắp
spick-and-span appearance
xuất hiện gọn gàng
my little house is spick and span.
ngôi nhà nhỏ của tôi thật ngăn nắp và sạch sẽ.
The boss likes everything spick and span in the office.
Ông chủ thích mọi thứ ngăn nắp và sạch sẽ trong văn phòng.
spick and span
sạch sẽ và ngăn nắp
spick-and-span appearance
xuất hiện gọn gàng
my little house is spick and span.
ngôi nhà nhỏ của tôi thật ngăn nắp và sạch sẽ.
The boss likes everything spick and span in the office.
Ông chủ thích mọi thứ ngăn nắp và sạch sẽ trong văn phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay