spinmeister

[Mỹ]/ˈspɪnˌmaɪstə/
[Anh]/ˈspɪnˌmaɪstər/

Dịch

n. chuyên gia truyền thông
Word Forms
số nhiềuspinmeisters

Cụm từ & Cách kết hợp

spinmeister tactics

chiến thuật của người chủ mưu

spinmeister skills

kỹ năng của người chủ mưu

spinmeister techniques

thủ thuật của người chủ mưu

spinmeister strategy

chiến lược của người chủ mưu

spinmeister approach

phương pháp của người chủ mưu

spinmeister style

phong cách của người chủ mưu

spinmeister flair

tài năng của người chủ mưu

spinmeister moves

động thái của người chủ mưu

spinmeister persona

hình tượng của người chủ mưu

spinmeister influence

sức ảnh hưởng của người chủ mưu

Câu ví dụ

he is known as the spinmeister of the political campaign.

anh ta được biết đến như một người điều khiển thông tin trong chiến dịch chính trị.

the spinmeister crafted a narrative to sway public opinion.

người điều khiển thông tin đã xây dựng một câu chuyện để tác động đến dư luận.

as a spinmeister, she knows how to frame the message effectively.

với vai trò là người điều khiển thông tin, cô ấy biết cách trình bày thông điệp một cách hiệu quả.

every spinmeister has their own unique strategies for persuasion.

mỗi người điều khiển thông tin đều có những chiến lược thuyết phục độc đáo của riêng mình.

the spinmeister's tactics are often controversial.

chiến thuật của người điều khiển thông tin thường gây tranh cãi.

in the world of media, a skilled spinmeister can change the narrative.

trong thế giới truyền thông, một người điều khiển thông tin lành nghề có thể thay đổi câu chuyện.

the spinmeister managed to downplay the scandal.

người điều khiển thông tin đã cố gắng giảm nhẹ tầm quan trọng của vụ bê bối.

he has earned a reputation as a spinmeister in the corporate sector.

anh ta đã có được danh tiếng là một người điều khiển thông tin trong lĩnh vực kinh doanh.

the spinmeister was hired to improve the company's public image.

người điều khiển thông tin được thuê để cải thiện hình ảnh công cộng của công ty.

she plays the role of a spinmeister during crisis management.

cô ấy đóng vai trò là người điều khiển thông tin trong quản lý khủng hoảng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay