spinnability

[Mỹ]/ˌspɪnəˈbɪləti/
[Anh]/ˌspɪnəˈbɪləti/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái có thể quay được; khả năng được quay thành sợi hoặc dây, đặc biệt trong các bối cảnh kỹ thuật dệt hoặc kỹ thuật hóa học.
Các dạng của từ
số nhiềuspinnabilities

Cụm từ & Cách kết hợp

high spinnability

Tính xoay cao

low spinnability

Tính xoay thấp

spinnability test

Thử nghiệm tính xoay

Câu ví dụ

the quality of the raw material directly affects its spinnability into fine yarn.

Chất lượng nguyên liệu thô trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng quay thành sợi mịn.

scientists assessed the polymer solution's spinnability for the new electrospinning project.

Các nhà khoa học đã đánh giá khả năng quay của dung dịch polymer cho dự án quay điện tĩnh mới.

high moisture content in the storage room reduced the cotton's spinnability significantly.

Nội dung độ ẩm cao trong kho lưu trữ đã làm giảm đáng kể khả năng quay của bông.

we need to test the spinnability of this synthetic blend before mass production.

Chúng ta cần kiểm tra khả năng quay của hỗn hợp tổng hợp này trước khi sản xuất hàng loạt.

researchers are studying factors that influence the spinnability of carbon nanotubes.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng quay của ống nano carbon.

the report highlights the excellent spinnability of the newly developed fiber.

Báo cáo nhấn mạnh khả năng quay tuyệt vời của sợi mới được phát triển.

proper temperature control is crucial for maintaining optimal spinnability during processing.

Điều khiển nhiệt độ đúng cách là rất quan trọng để duy trì khả năng quay tối ưu trong quá trình xử lý.

increasing the viscosity of the gel improved its spinnability on the machine.

Tăng độ nhớt của gel đã cải thiện khả năng quay của nó trên máy.

the textile engineers analyzed the data to determine the material's spinnability index.

Các kỹ sư dệt đã phân tích dữ liệu để xác định chỉ số quay của vật liệu.

poor spinnability often results in frequent yarn breakage and production delays.

Khả năng quay kém thường dẫn đến việc đứt sợi thường xuyên và chậm trễ sản xuất.

this chemical treatment was designed to enhance the spinnability of coarse wool.

Chất xử lý hóa học này được thiết kế để cải thiện khả năng quay của len thô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay