spinnbarkeit

[Mỹ]/ˈspɪnbɑːk/
[Anh]/ˈspɪnbæk/

Dịch

n. thuật ngữ y khoa chỉ tính chất sợi, dẻo dai của chất nhầy, đặc biệt là chất nhầy cổ tử cung, có thể kéo thành sợi; chỉ ra sự sinh sản được.
Các dạng của từ
số nhiềuspinnbarkeits

Cụm từ & Cách kết hợp

spinnbarkeit test

thử nghiệm độ dẻo

high spinnbarkeit

độ dẻo cao

low spinnbarkeit

độ dẻo thấp

cervical spinnbarkeit

độ dẻo cổ tử cung

good spinnbarkeit

độ dẻo tốt

poor spinnbarkeit

độ dẻo kém

check spinnbarkeit

kiểm tra độ dẻo

mucus spinnbarkeit

độ dẻo dịch nhầy

spinnbarkeit quality

chất lượng độ dẻo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay