she loved to spend hours crafting beautiful yarn on her spinning-wheels.
Bà ấy thích dành hàng giờ để tạo ra những sợi len đẹp trên các khung quay của mình.
the antique spinning-wheels sat in the corner, a testament to a bygone era.
Các khung quay cổ xưa được đặt ở góc phòng, như một chứng nhân của một thời đại đã qua.
the museum displayed several working spinning-wheels, demonstrating traditional textile production.
Bảo tàng trưng bày nhiều khung quay đang hoạt động, thể hiện quy trình sản xuất dệt may truyền thống.
he repaired the broken spinning-wheels, ensuring the craft could continue for generations.
Ông ấy đã sửa chữa các khung quay bị hỏng, đảm bảo nghề thủ công này có thể được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the rhythmic whir of the spinning-wheels filled the workshop with a comforting sound.
Âm thanh đều đặn của các khung quay vang vọng khắp xưởng, mang lại cảm giác an ủi.
she carefully cleaned and oiled the spinning-wheels to keep them in good working order.
Bà ấy cẩn thận lau chùi và tra dầu cho các khung quay để giữ chúng luôn hoạt động tốt.
the children were fascinated by the spinning-wheels and the process of making wool.
Các em nhỏ bị mê hoặc bởi các khung quay và quy trình làm len.
the spinning-wheels were a vital part of the village's textile industry long ago.
Các khung quay từng là một phần quan trọng trong ngành dệt may của ngôi làng từ lâu.
she used her spinning-wheels to create unique, hand-spun yarn for her knitted scarves.
Bà ấy sử dụng các khung quay của mình để tạo ra những sợi len độc đáo, được quay thủ công cho những chiếc khăn len của mình.
the artisan demonstrated the proper technique for using the spinning-wheels to a group of students.
Người thợ thủ công đã hướng dẫn kỹ thuật đúng cách sử dụng các khung quay cho một nhóm học sinh.
the sound of spinning-wheels and looms echoed throughout the textile mill.
Âm thanh của các khung quay và khung dệt vang vọng khắp nhà máy dệt.
she loved to spend hours crafting beautiful yarn on her spinning-wheels.
Bà ấy thích dành hàng giờ để tạo ra những sợi len đẹp trên các khung quay của mình.
the antique spinning-wheels sat in the corner, a testament to a bygone era.
Các khung quay cổ xưa được đặt ở góc phòng, như một chứng nhân của một thời đại đã qua.
the museum displayed several working spinning-wheels, demonstrating traditional textile production.
Bảo tàng trưng bày nhiều khung quay đang hoạt động, thể hiện quy trình sản xuất dệt may truyền thống.
he repaired the broken spinning-wheels, ensuring the craft could continue for generations.
Ông ấy đã sửa chữa các khung quay bị hỏng, đảm bảo nghề thủ công này có thể được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the rhythmic whir of the spinning-wheels filled the workshop with a comforting sound.
Âm thanh đều đặn của các khung quay vang vọng khắp xưởng, mang lại cảm giác an ủi.
she carefully cleaned and oiled the spinning-wheels to keep them in good working order.
Bà ấy cẩn thận lau chùi và tra dầu cho các khung quay để giữ chúng luôn hoạt động tốt.
the children were fascinated by the spinning-wheels and the process of making wool.
Các em nhỏ bị mê hoặc bởi các khung quay và quy trình làm len.
the spinning-wheels were a vital part of the village's textile industry long ago.
Các khung quay từng là một phần quan trọng trong ngành dệt may của ngôi làng từ lâu.
she used her spinning-wheels to create unique, hand-spun yarn for her knitted scarves.
Bà ấy sử dụng các khung quay của mình để tạo ra những sợi len độc đáo, được quay thủ công cho những chiếc khăn len của mình.
the artisan demonstrated the proper technique for using the spinning-wheels to a group of students.
Người thợ thủ công đã hướng dẫn kỹ thuật đúng cách sử dụng các khung quay cho một nhóm học sinh.
the sound of spinning-wheels and looms echoed throughout the textile mill.
Âm thanh của các khung quay và khung dệt vang vọng khắp nhà máy dệt.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now