living spinsterishly
Vietnamese_translation
the lady sat spinsterishly in the corner, knitting yet another sweater for her nephew.
Người phụ nữ ngồi một mình ở góc, đan một chiếc áo len nữa cho cháu trai của mình.
she maintained spinsterishly proper posture throughout the formal dinner.
Cô ấy giữ tư thế đúng mực một cách độc lập trong suốt bữa tối trang trọng.
the spinsterishly clad woman declined the dance invitation with a polite smile.
Người phụ nữ ăn mặc độc lập từ chối lời mời khiêu vũ bằng một nụ cười lịch sự.
he moved through the party spinsterishly, observing rather than participating.
Anh ta di chuyển qua bữa tiệc một cách độc lập, quan sát hơn là tham gia.
the spinsterishly independent author preferred her quiet cottage to social gatherings.
Nhà văn độc lập một cách độc lập thích căn nhà nhỏ yên tĩnh của mình hơn các buổi tụ họp xã hội.
she accepted the news spinsterishly, without showing any visible emotion.
Cô ấy chấp nhận tin tức một cách độc lập, không hề tỏ ra bất kỳ cảm xúc nào.
the spinsterishly solitary figure walked home alone through the empty streets.
Hình ảnh cô độc một cách độc lập đi bộ về nhà một mình qua những con phố vắng vẻ.
she dressed spinsterishly conservative for the wedding, choosing gray over pink.
Cô ấy ăn mặc bảo thủ một cách độc lập cho đám cưới, chọn màu xám thay vì màu hồng.
the spinsterishly reserved librarian rarely spoke above a whisper.
Thủ thư kín đáo một cách độc lập hiếm khi nói to hơn thì thầm.
she declined the proposal spinsterishly, citing her beloved solitude.
Cô ấy từ chối lời cầu hôn một cách độc lập, viện dẫn sự cô độc mà cô yêu quý.
the spinsterishly austere decor of her apartment reflected her personality.
Cách trang trí nghiêm ngặt một cách độc lập của căn hộ của cô phản ánh tính cách của cô.
she lived spinsterishly, content with her cats and extensive book collection.
Cô ấy sống độc lập, hài lòng với những con mèo và bộ sưu tập sách rộng lớn của mình.
the spinsterishly dignified old maid attracted no man's attention.
Người hầu gái già trang nghiêm một cách độc lập không thu hút sự chú ý của bất kỳ người đàn ông nào.
living spinsterishly
Vietnamese_translation
the lady sat spinsterishly in the corner, knitting yet another sweater for her nephew.
Người phụ nữ ngồi một mình ở góc, đan một chiếc áo len nữa cho cháu trai của mình.
she maintained spinsterishly proper posture throughout the formal dinner.
Cô ấy giữ tư thế đúng mực một cách độc lập trong suốt bữa tối trang trọng.
the spinsterishly clad woman declined the dance invitation with a polite smile.
Người phụ nữ ăn mặc độc lập từ chối lời mời khiêu vũ bằng một nụ cười lịch sự.
he moved through the party spinsterishly, observing rather than participating.
Anh ta di chuyển qua bữa tiệc một cách độc lập, quan sát hơn là tham gia.
the spinsterishly independent author preferred her quiet cottage to social gatherings.
Nhà văn độc lập một cách độc lập thích căn nhà nhỏ yên tĩnh của mình hơn các buổi tụ họp xã hội.
she accepted the news spinsterishly, without showing any visible emotion.
Cô ấy chấp nhận tin tức một cách độc lập, không hề tỏ ra bất kỳ cảm xúc nào.
the spinsterishly solitary figure walked home alone through the empty streets.
Hình ảnh cô độc một cách độc lập đi bộ về nhà một mình qua những con phố vắng vẻ.
she dressed spinsterishly conservative for the wedding, choosing gray over pink.
Cô ấy ăn mặc bảo thủ một cách độc lập cho đám cưới, chọn màu xám thay vì màu hồng.
the spinsterishly reserved librarian rarely spoke above a whisper.
Thủ thư kín đáo một cách độc lập hiếm khi nói to hơn thì thầm.
she declined the proposal spinsterishly, citing her beloved solitude.
Cô ấy từ chối lời cầu hôn một cách độc lập, viện dẫn sự cô độc mà cô yêu quý.
the spinsterishly austere decor of her apartment reflected her personality.
Cách trang trí nghiêm ngặt một cách độc lập của căn hộ của cô phản ánh tính cách của cô.
she lived spinsterishly, content with her cats and extensive book collection.
Cô ấy sống độc lập, hài lòng với những con mèo và bộ sưu tập sách rộng lớn của mình.
the spinsterishly dignified old maid attracted no man's attention.
Người hầu gái già trang nghiêm một cách độc lập không thu hút sự chú ý của bất kỳ người đàn ông nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay