| số nhiều | spiracles |
spiracle opening
lỗ thở
spiracle function
chức năng của lỗ thở
spiracle location
vị trí của lỗ thở
spiracle size
kích thước của lỗ thở
spiracle structure
cấu trúc của lỗ thở
spiracle anatomy
giải phẫu học của lỗ thở
spiracle closure
sự đóng của lỗ thở
spiracle adaptation
sự thích nghi của lỗ thở
spiracle development
sự phát triển của lỗ thở
spiracle mechanism
cơ chế của lỗ thở
the spiracle allows air to enter the respiratory system.
lỗ khí cho phép không khí đi vào hệ thống hô hấp.
fish use spiracles to breathe while resting on the ocean floor.
cá sử dụng lỗ khí để thở trong khi nghỉ ngơi trên đáy đại dương.
insects have spiracles along their bodies for gas exchange.
côn trùng có lỗ khí dọc theo cơ thể để trao đổi khí.
the spiracle's function is crucial for survival in many species.
chức năng của lỗ khí rất quan trọng để tồn tại ở nhiều loài.
some reptiles have spiracles that help them breathe underwater.
một số loài bò sát có lỗ khí giúp chúng thở dưới nước.
spiracles can be found on the heads of certain fish.
lỗ khí có thể được tìm thấy trên đầu một số loài cá nhất định.
scientists study spiracles to understand animal respiration.
các nhà khoa học nghiên cứu lỗ khí để hiểu rõ hơn về quá trình hô hấp của động vật.
the spiracle opens and closes to regulate airflow.
lỗ khí mở và đóng để điều chỉnh luồng không khí.
some insects can control the size of their spiracles.
một số loài côn trùng có thể điều chỉnh kích thước của lỗ khí của chúng.
damage to the spiracle can affect an animal's ability to breathe.
thiệt hại cho lỗ khí có thể ảnh hưởng đến khả năng thở của động vật.
spiracle opening
lỗ thở
spiracle function
chức năng của lỗ thở
spiracle location
vị trí của lỗ thở
spiracle size
kích thước của lỗ thở
spiracle structure
cấu trúc của lỗ thở
spiracle anatomy
giải phẫu học của lỗ thở
spiracle closure
sự đóng của lỗ thở
spiracle adaptation
sự thích nghi của lỗ thở
spiracle development
sự phát triển của lỗ thở
spiracle mechanism
cơ chế của lỗ thở
the spiracle allows air to enter the respiratory system.
lỗ khí cho phép không khí đi vào hệ thống hô hấp.
fish use spiracles to breathe while resting on the ocean floor.
cá sử dụng lỗ khí để thở trong khi nghỉ ngơi trên đáy đại dương.
insects have spiracles along their bodies for gas exchange.
côn trùng có lỗ khí dọc theo cơ thể để trao đổi khí.
the spiracle's function is crucial for survival in many species.
chức năng của lỗ khí rất quan trọng để tồn tại ở nhiều loài.
some reptiles have spiracles that help them breathe underwater.
một số loài bò sát có lỗ khí giúp chúng thở dưới nước.
spiracles can be found on the heads of certain fish.
lỗ khí có thể được tìm thấy trên đầu một số loài cá nhất định.
scientists study spiracles to understand animal respiration.
các nhà khoa học nghiên cứu lỗ khí để hiểu rõ hơn về quá trình hô hấp của động vật.
the spiracle opens and closes to regulate airflow.
lỗ khí mở và đóng để điều chỉnh luồng không khí.
some insects can control the size of their spiracles.
một số loài côn trùng có thể điều chỉnh kích thước của lỗ khí của chúng.
damage to the spiracle can affect an animal's ability to breathe.
thiệt hại cho lỗ khí có thể ảnh hưởng đến khả năng thở của động vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay