spiracle

[Mỹ]/ˈspɪr.ə.kəl/
[Anh]/ˈspɪr.ə.kəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lỗ nhỏ để thở; một lỗ hổng hoặc lỗ thông; một lỗ để xả nước
Word Forms
số nhiềuspiracles

Cụm từ & Cách kết hợp

spiracle opening

lỗ thở

spiracle function

chức năng của lỗ thở

spiracle location

vị trí của lỗ thở

spiracle size

kích thước của lỗ thở

spiracle structure

cấu trúc của lỗ thở

spiracle anatomy

giải phẫu học của lỗ thở

spiracle closure

sự đóng của lỗ thở

spiracle adaptation

sự thích nghi của lỗ thở

spiracle development

sự phát triển của lỗ thở

spiracle mechanism

cơ chế của lỗ thở

Câu ví dụ

the spiracle allows air to enter the respiratory system.

lỗ khí cho phép không khí đi vào hệ thống hô hấp.

fish use spiracles to breathe while resting on the ocean floor.

cá sử dụng lỗ khí để thở trong khi nghỉ ngơi trên đáy đại dương.

insects have spiracles along their bodies for gas exchange.

côn trùng có lỗ khí dọc theo cơ thể để trao đổi khí.

the spiracle's function is crucial for survival in many species.

chức năng của lỗ khí rất quan trọng để tồn tại ở nhiều loài.

some reptiles have spiracles that help them breathe underwater.

một số loài bò sát có lỗ khí giúp chúng thở dưới nước.

spiracles can be found on the heads of certain fish.

lỗ khí có thể được tìm thấy trên đầu một số loài cá nhất định.

scientists study spiracles to understand animal respiration.

các nhà khoa học nghiên cứu lỗ khí để hiểu rõ hơn về quá trình hô hấp của động vật.

the spiracle opens and closes to regulate airflow.

lỗ khí mở và đóng để điều chỉnh luồng không khí.

some insects can control the size of their spiracles.

một số loài côn trùng có thể điều chỉnh kích thước của lỗ khí của chúng.

damage to the spiracle can affect an animal's ability to breathe.

thiệt hại cho lỗ khí có thể ảnh hưởng đến khả năng thở của động vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay