spirillum

[Mỹ]/spɪˈrɪləm/
[Anh]/spɪˈrɪləm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại vi khuẩn hình xoắn ốc; chi của vi khuẩn hình xoắn ốc; vi khuẩn hình xoắn ốc
Word Forms
số nhiềuspirillums

Cụm từ & Cách kết hợp

spirillum bacteria

vi khuẩn spirillum

spirillum infection

nghiễm spirillum

spirillum species

loài spirillum

spirillum morphology

hình thái spirillum

spirillum culture

nuôi cấy spirillum

spirillum research

nghiên cứu spirillum

spirillum genus

giống spirillum

spirillum movement

sự chuyển động của spirillum

spirillum habitat

môi trường sống của spirillum

spirillum characteristics

đặc điểm của spirillum

Câu ví dụ

spirillum bacteria are known for their unique spiral shape.

Vi khuẩn spirillum được biết đến với hình dạng xoắn ốc độc đáo.

researchers study spirillum to understand its role in aquatic ecosystems.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu spirillum để hiểu vai trò của nó trong các hệ sinh thái dưới nước.

spirillum can be found in freshwater environments around the world.

Spirillum có thể được tìm thấy ở các môi trường nước ngọt trên khắp thế giới.

the presence of spirillum indicates a healthy microbiome.

Sự hiện diện của spirillum cho thấy một hệ microbiome khỏe mạnh.

spirillum species are often studied in microbiology labs.

Các loài spirillum thường được nghiên cứu trong các phòng thí nghiệm vi sinh vật.

some spirillum species can cause disease in aquatic animals.

Một số loài spirillum có thể gây bệnh cho động vật dưới nước.

scientists are exploring the genetic makeup of spirillum.

Các nhà khoa học đang khám phá cấu trúc di truyền của spirillum.

spirillum is a fascinating subject for microbiological research.

Spirillum là một chủ đề hấp dẫn cho nghiên cứu vi sinh vật.

understanding spirillum can help improve water quality management.

Hiểu về spirillum có thể giúp cải thiện quản lý chất lượng nước.

many spirillum species are beneficial for nutrient cycling in ecosystems.

Nhiều loài spirillum có lợi cho quá trình tuần hoàn dinh dưỡng trong các hệ sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay