splattering paint
văng tóe sơn
splattering water
văng tóe nước
splattering mud
văng tóe bùn
splattering blood
văng tóe máu
splattering sauce
văng tóe sốt
splattering oil
văng tóe dầu
splattering ink
văng tóe mực
splattering paintbrush
văng tóe sơn bút
splattering juice
văng tóe nước ép
splattering chemicals
văng tóe hóa chất
the paint was splattering all over the canvas.
nguyên liệu sơn bắn tung tóe khắp tấm canvas.
she was splattering water while washing the car.
Cô ấy đang bắn nước khi rửa xe.
the kids were splattering mud during their playtime.
Những đứa trẻ bắn bùn trong lúc chơi.
he accidentally splattered coffee on his shirt.
Anh ấy vô tình làm đổ cà phê lên áo sơ mi.
they were splattering paint on the walls for the mural.
Họ bắn sơn lên tường để vẽ tranh tường.
the chef was splattering oil while frying the vegetables.
Đầu bếp bắn dầu ăn khi chiên rau.
she enjoyed splattering colors during her art class.
Cô ấy thích bắn các màu sắc trong lớp học nghệ thuật của mình.
the rain was splattering against the window.
Mưa bắn vào cửa sổ.
he was splattering ink while trying to write quickly.
Anh ấy bắn mực khi đang cố gắng viết nhanh.
the children laughed as they splattered each other with paint.
Những đứa trẻ cười khúc khích khi chúng bắn nhau bằng sơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay