splaying fingers
dang các ngón tay ra
splaying limbs
dang các chi ra
splaying toes
dang các ngón chân ra
splaying wings
dang đôi cánh ra
splaying leaves
dang lá ra
splaying arms
dang cánh tay ra
splaying body
dang cơ thể ra
splaying roots
dang rễ ra
splaying petals
dang cánh hoa ra
splaying fingers out
dang các ngón tay ra
the cat was splaying its paws in the warm sunlight.
con mèo đang dang rộng các vuốt trong ánh nắng ấm áp.
she noticed the leaves splaying out in all directions.
cô ấy nhận thấy những chiếc lá dang ra theo mọi hướng.
he was splaying his fingers to show his excitement.
anh ấy dang các ngón tay ra để thể hiện sự phấn khích của mình.
the dog was splaying its legs while lying on the grass.
con chó đang dang các chân khi nằm trên cỏ.
during the yoga class, she was splaying her arms wide.
trong lớp học yoga, cô ấy dang rộng hai tay.
the children were splaying their toys all over the floor.
các bé đang vung đồ chơi khắp sàn nhà.
he was splaying the cards on the table for everyone to see.
anh ấy trải các lá bài trên bàn để mọi người nhìn thấy.
the flowers were splaying beautifully in the garden.
những bông hoa đang nở rộ tuyệt đẹp trong vườn.
she was splaying the fabric to get a better look at the pattern.
cô ấy trải vải ra để nhìn rõ hơn họa tiết.
the tree branches were splaying out after the storm.
những cành cây dang ra sau cơn bão.
splaying fingers
dang các ngón tay ra
splaying limbs
dang các chi ra
splaying toes
dang các ngón chân ra
splaying wings
dang đôi cánh ra
splaying leaves
dang lá ra
splaying arms
dang cánh tay ra
splaying body
dang cơ thể ra
splaying roots
dang rễ ra
splaying petals
dang cánh hoa ra
splaying fingers out
dang các ngón tay ra
the cat was splaying its paws in the warm sunlight.
con mèo đang dang rộng các vuốt trong ánh nắng ấm áp.
she noticed the leaves splaying out in all directions.
cô ấy nhận thấy những chiếc lá dang ra theo mọi hướng.
he was splaying his fingers to show his excitement.
anh ấy dang các ngón tay ra để thể hiện sự phấn khích của mình.
the dog was splaying its legs while lying on the grass.
con chó đang dang các chân khi nằm trên cỏ.
during the yoga class, she was splaying her arms wide.
trong lớp học yoga, cô ấy dang rộng hai tay.
the children were splaying their toys all over the floor.
các bé đang vung đồ chơi khắp sàn nhà.
he was splaying the cards on the table for everyone to see.
anh ấy trải các lá bài trên bàn để mọi người nhìn thấy.
the flowers were splaying beautifully in the garden.
những bông hoa đang nở rộ tuyệt đẹp trong vườn.
she was splaying the fabric to get a better look at the pattern.
cô ấy trải vải ra để nhìn rõ hơn họa tiết.
the tree branches were splaying out after the storm.
những cành cây dang ra sau cơn bão.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay