natural splendours
sự lộng lẫy tự nhiên
cultural splendours
sự lộng lẫy văn hóa
architectural splendours
sự lộng lẫy kiến trúc
historical splendours
sự lộng lẫy lịch sử
breathtaking splendours
sự lộng lẫy ngoạn mục
hidden splendours
sự lộng lẫy ẩn giấu
urban splendours
sự lộng lẫy đô thị
seasonal splendours
sự lộng lẫy theo mùa
exotic splendours
sự lộng lẫy kỳ lạ
the splendours of nature can be breathtaking.
sự lộng lẫy của thiên nhiên có thể khiến người ta kinh ngạc.
we admired the splendours of the ancient architecture.
chúng tôi ngưỡng mộ sự lộng lẫy của kiến trúc cổ.
the splendours of the festival attracted many visitors.
sự lộng lẫy của lễ hội đã thu hút nhiều du khách.
she described the splendours of her travels around the world.
cô ấy mô tả sự lộng lẫy của những chuyến đi vòng quanh thế giới của cô.
the splendours of the royal palace were truly impressive.
sự lộng lẫy của cung điện hoàng gia thực sự ấn tượng.
he spoke of the splendours of life in the city.
anh ấy nói về sự lộng lẫy của cuộc sống ở thành phố.
the splendours of the sunset painted the sky beautifully.
sự lộng lẫy của hoàng hôn đã tô điểm cho bầu trời một cách tuyệt đẹp.
they captured the splendours of the landscape in their paintings.
họ đã nắm bắt được sự lộng lẫy của phong cảnh trong các bức tranh của họ.
we were mesmerized by the splendours of the night sky.
chúng tôi bị mê hoặc bởi sự lộng lẫy của bầu trời đêm.
the splendours of the ocean are a sight to behold.
sự lộng lẫy của đại dương là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
natural splendours
sự lộng lẫy tự nhiên
cultural splendours
sự lộng lẫy văn hóa
architectural splendours
sự lộng lẫy kiến trúc
historical splendours
sự lộng lẫy lịch sử
breathtaking splendours
sự lộng lẫy ngoạn mục
hidden splendours
sự lộng lẫy ẩn giấu
urban splendours
sự lộng lẫy đô thị
seasonal splendours
sự lộng lẫy theo mùa
exotic splendours
sự lộng lẫy kỳ lạ
the splendours of nature can be breathtaking.
sự lộng lẫy của thiên nhiên có thể khiến người ta kinh ngạc.
we admired the splendours of the ancient architecture.
chúng tôi ngưỡng mộ sự lộng lẫy của kiến trúc cổ.
the splendours of the festival attracted many visitors.
sự lộng lẫy của lễ hội đã thu hút nhiều du khách.
she described the splendours of her travels around the world.
cô ấy mô tả sự lộng lẫy của những chuyến đi vòng quanh thế giới của cô.
the splendours of the royal palace were truly impressive.
sự lộng lẫy của cung điện hoàng gia thực sự ấn tượng.
he spoke of the splendours of life in the city.
anh ấy nói về sự lộng lẫy của cuộc sống ở thành phố.
the splendours of the sunset painted the sky beautifully.
sự lộng lẫy của hoàng hôn đã tô điểm cho bầu trời một cách tuyệt đẹp.
they captured the splendours of the landscape in their paintings.
họ đã nắm bắt được sự lộng lẫy của phong cảnh trong các bức tranh của họ.
we were mesmerized by the splendours of the night sky.
chúng tôi bị mê hoặc bởi sự lộng lẫy của bầu trời đêm.
the splendours of the ocean are a sight to behold.
sự lộng lẫy của đại dương là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay