spliffs

[Mỹ]/splif/
[Anh]/splɪf/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một điếu thuốc lá cuộn chứa cần sa, thường được trộn với thuốc lá (tiếng lóng)

Cụm từ & Cách kết hợp

roll a spliff

cuộn một điếu thuốc

smoke a spliff

hút một điếu thuốc

Câu ví dụ

Busta Rhymes, Sham & Spliff Star (lpcm ntsc promo wayno) ft.

Busta Rhymes, Sham & Spliff Star (lpcm ntsc promo wayno) ft.

He rolled a spliff and smoked it on the balcony.

Anh ấy tự cuộn một điếu spliff và hút trên ban công.

She passed the spliff around the circle of friends.

Cô ấy chuyền điếu spliff cho vòng tròn bạn bè.

The smell of a burning spliff filled the room.

Mùi một điếu spliff cháy lan tỏa khắp căn phòng.

They shared a spliff while watching the sunset.

Họ chia sẻ một điếu spliff trong khi ngắm hoàng hôn.

He offered me a hit from his spliff.

Anh ấy đưa cho tôi một hơi từ điếu spliff của anh ấy.

She rolled a perfect spliff with ease.

Cô ấy dễ dàng cuộn một điếu spliff hoàn hảo.

The spliff burned slowly, releasing a fragrant smoke.

Điếu spliff cháy chậm rãi, giải phóng khói thơm ngát.

He couldn't resist the temptation of a freshly rolled spliff.

Anh ấy không thể cưỡng lại sự cám dỗ của một điếu spliff vừa được cuộn.

They passed the time by sharing stories and passing the spliff.

Họ giết thời gian bằng cách chia sẻ những câu chuyện và chuyền điếu spliff.

The group gathered in a circle to smoke a spliff together.

Nhóm tụ tập thành vòng tròn để cùng nhau hút một điếu spliff.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay