splitworm

[Mỹ]/ˈsplɪt.wɜːm/
[Anh]/ˈsplɪt.wɜrm/

Dịch

Word Forms
số nhiềusplitworms

Cụm từ & Cách kết hợp

the splitworm

splitworms

splitworm infestation

splitworm larvae

splitworm damage

a splitworm

splitworm control

splitworm species

giant splitworm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay