spodes

[Mỹ]/spəʊdz/
[Anh]/spoʊdz/

Dịch

adj. liên quan đến gốm sứ Spode
n. đồ gốm Spode

Cụm từ & Cách kết hợp

spodes are fun

Những quả spode rất thú vị

collecting spodes

Thu thập spode

spodes in action

Spode trong hành động

spodes for sale

Spode bán

spodes and friends

Spode và bạn bè

spodes on display

Spode trưng bày

spodes are rare

Những quả spode hiếm

spodes in stock

Spode có sẵn

spodes collection guide

Hướng dẫn thu thập spode

spodes enthusiasts club

Câu lạc bộ những người yêu thích spode

Câu ví dụ

spodes are known for their intricate designs.

Các sản phẩm spodes nổi tiếng với các thiết kế phức tạp.

many collectors seek out rare spodes pieces.

Nhiều nhà sưu tập tìm kiếm các sản phẩm spodes quý hiếm.

spodes china is often used for special occasions.

Đồ sứ spodes thường được sử dụng cho các dịp đặc biệt.

she inherited a set of vintage spodes from her grandmother.

Cô thừa hưởng một bộ đồ spodes cổ điển từ bà của cô.

spodes can be quite valuable in the antique market.

Các sản phẩm spodes có thể có giá trị khá cao trên thị trường đồ cổ.

he admired the craftsmanship of the spodes he saw.

Anh ngưỡng mộ tay nghề chế tác của các sản phẩm spodes mà anh nhìn thấy.

spodes often feature floral patterns and vibrant colors.

Các sản phẩm spodes thường có các họa tiết hoa và màu sắc tươi sáng.

she decided to display her spodes collection in the living room.

Cô quyết định trưng bày bộ sưu tập spodes của mình trong phòng khách.

spodes are a popular choice for wedding registries.

Spodes là một lựa chọn phổ biến cho danh sách đăng ký đám cưới.

he has a passion for collecting spodes and other fine china.

Anh có đam mê sưu tầm spodes và đồ sứ cao cấp khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay