spoking wheels
bánh xe nan hoa
spoking design
thiết kế nan hoa
spoking patterns
mẫu nan hoa
spoking system
hệ thống nan hoa
spoking method
phương pháp nan hoa
spoking tools
dụng cụ nan hoa
spoking process
quy trình nan hoa
spoking technique
kỹ thuật nan hoa
spoking adjustments
điều chỉnh nan hoa
spoking tension
độ căng nan hoa
spoking is a key skill for effective communication.
nói là một kỹ năng quan trọng để giao tiếp hiệu quả.
she enjoys spoking at public events.
Cô ấy thích nói tại các sự kiện công cộng.
spoking in front of an audience can be nerve-wracking.
Việc nói trước khán giả có thể khiến bạn căng thẳng.
he has a talent for spoking and captivating listeners.
Anh ấy có tài nói và thu hút người nghe.
practice makes perfect when it comes to spoking.
Thực hành là hoàn hảo khi nói.
she prepared thoroughly before spoking at the conference.
Cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi nói tại hội nghị.
spoking effectively requires confidence and clarity.
Việc nói hiệu quả đòi hỏi sự tự tin và rõ ràng.
he is known for his spoking skills in the community.
Anh ấy nổi tiếng với kỹ năng nói của mình trong cộng đồng.
spoking about sensitive topics can be challenging.
Việc nói về các chủ đề nhạy cảm có thể là một thách thức.
she took a course to improve her spoking abilities.
Cô ấy đã tham gia một khóa học để cải thiện khả năng nói của mình.
spoking wheels
bánh xe nan hoa
spoking design
thiết kế nan hoa
spoking patterns
mẫu nan hoa
spoking system
hệ thống nan hoa
spoking method
phương pháp nan hoa
spoking tools
dụng cụ nan hoa
spoking process
quy trình nan hoa
spoking technique
kỹ thuật nan hoa
spoking adjustments
điều chỉnh nan hoa
spoking tension
độ căng nan hoa
spoking is a key skill for effective communication.
nói là một kỹ năng quan trọng để giao tiếp hiệu quả.
she enjoys spoking at public events.
Cô ấy thích nói tại các sự kiện công cộng.
spoking in front of an audience can be nerve-wracking.
Việc nói trước khán giả có thể khiến bạn căng thẳng.
he has a talent for spoking and captivating listeners.
Anh ấy có tài nói và thu hút người nghe.
practice makes perfect when it comes to spoking.
Thực hành là hoàn hảo khi nói.
she prepared thoroughly before spoking at the conference.
Cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi nói tại hội nghị.
spoking effectively requires confidence and clarity.
Việc nói hiệu quả đòi hỏi sự tự tin và rõ ràng.
he is known for his spoking skills in the community.
Anh ấy nổi tiếng với kỹ năng nói của mình trong cộng đồng.
spoking about sensitive topics can be challenging.
Việc nói về các chủ đề nhạy cảm có thể là một thách thức.
she took a course to improve her spoking abilities.
Cô ấy đã tham gia một khóa học để cải thiện khả năng nói của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay