the new sportsworks complex includes an olympic-sized swimming pool.
Phức hợp thể thao mới bao gồm một hồ bơi có kích thước Olympic.
council approved the construction of a sportsworks facility near the river.
Hội đồng đã phê duyệt việc xây dựng một cơ sở thể thao gần bên sông.
local sportsworks programs help youth develop teamwork skills.
Các chương trình thể thao địa phương giúp thanh thiếu niên phát triển kỹ năng làm việc nhóm.
our company is investing in community sportsworks infrastructure projects.
Công ty chúng tôi đang đầu tư vào các dự án cơ sở hạ tầng thể thao cộng đồng.
the city's sportsworks development plan focuses on accessibility for all.
Kế hoạch phát triển thể thao của thành phố tập trung vào tính khả dụng cho tất cả mọi người.
state-of-the-art sportsworks equipment was installed in the gymnasium.
Thiết bị thể thao hiện đại đã được lắp đặt trong nhà gym.
she manages the municipal sportsworks department with great efficiency.
Cô ấy quản lý bộ phận thể thao của chính quyền một cách hiệu quả.
regular maintenance of sportsworks facilities is essential for safety.
Bảo trì định kỳ các cơ sở thể thao là cần thiết cho an toàn.
the university offers degrees in sportsworks management and design.
Trường đại học cung cấp các chương trình học về quản lý và thiết kế thể thao.
funding for the sportsworks initiative came from private donors.
Nguồn tài trợ cho sáng kiến thể thao đến từ các nhà tài trợ tư nhân.
effective sportsworks planning requires input from the local community.
Lập kế hoạch thể thao hiệu quả cần có sự đóng góp từ cộng đồng địa phương.
the new sportsworks complex includes an olympic-sized swimming pool.
Phức hợp thể thao mới bao gồm một hồ bơi có kích thước Olympic.
council approved the construction of a sportsworks facility near the river.
Hội đồng đã phê duyệt việc xây dựng một cơ sở thể thao gần bên sông.
local sportsworks programs help youth develop teamwork skills.
Các chương trình thể thao địa phương giúp thanh thiếu niên phát triển kỹ năng làm việc nhóm.
our company is investing in community sportsworks infrastructure projects.
Công ty chúng tôi đang đầu tư vào các dự án cơ sở hạ tầng thể thao cộng đồng.
the city's sportsworks development plan focuses on accessibility for all.
Kế hoạch phát triển thể thao của thành phố tập trung vào tính khả dụng cho tất cả mọi người.
state-of-the-art sportsworks equipment was installed in the gymnasium.
Thiết bị thể thao hiện đại đã được lắp đặt trong nhà gym.
she manages the municipal sportsworks department with great efficiency.
Cô ấy quản lý bộ phận thể thao của chính quyền một cách hiệu quả.
regular maintenance of sportsworks facilities is essential for safety.
Bảo trì định kỳ các cơ sở thể thao là cần thiết cho an toàn.
the university offers degrees in sportsworks management and design.
Trường đại học cung cấp các chương trình học về quản lý và thiết kế thể thao.
funding for the sportsworks initiative came from private donors.
Nguồn tài trợ cho sáng kiến thể thao đến từ các nhà tài trợ tư nhân.
effective sportsworks planning requires input from the local community.
Lập kế hoạch thể thao hiệu quả cần có sự đóng góp từ cộng đồng địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay