asexual sporulation
tái tạo vô tính
sporulation process
quá trình tái tạo
induced sporulation
tái tạo được gây ra
sporulation conditions
điều kiện tái tạo
sporulation factors
yếu tố tái tạo
sporulation stage
giai đoạn tái tạo
sporulation timing
thời điểm tái tạo
sporulation cycle
chu kỳ tái tạo
sporulation genes
gen tái tạo
sporulation triggers
người kích hoạt tái tạo
sporulation is a crucial process for many fungi.
quá trình sinh bào tử là một quá trình quan trọng đối với nhiều loài nấm.
the study of sporulation can help improve agricultural practices.
nghiên cứu về sinh bào tử có thể giúp cải thiện các phương pháp nông nghiệp.
some bacteria undergo sporulation to survive harsh conditions.
một số vi khuẩn trải qua quá trình sinh bào tử để tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt.
sporulation rates can vary significantly among species.
tỷ lệ sinh bào tử có thể khác nhau đáng kể giữa các loài.
understanding the mechanisms of sporulation is essential for microbiology.
hiểu cơ chế của quá trình sinh bào tử là điều cần thiết cho vi sinh vật học.
researchers are exploring genetic factors that influence sporulation.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến quá trình sinh bào tử.
sporulation can be triggered by environmental stressors.
quá trình sinh bào tử có thể được kích hoạt bởi các yếu tố gây căng thẳng môi trường.
some plants rely on sporulation for reproduction.
một số loài thực vật phụ thuộc vào quá trình sinh bào tử để sinh sản.
in certain fungi, sporulation occurs in response to nutrient depletion.
ở một số loài nấm, quá trình sinh bào tử xảy ra khi thiếu hụt dinh dưỡng.
the process of sporulation involves complex cellular changes.
quá trình sinh bào tử liên quan đến những thay đổi tế bào phức tạp.
asexual sporulation
tái tạo vô tính
sporulation process
quá trình tái tạo
induced sporulation
tái tạo được gây ra
sporulation conditions
điều kiện tái tạo
sporulation factors
yếu tố tái tạo
sporulation stage
giai đoạn tái tạo
sporulation timing
thời điểm tái tạo
sporulation cycle
chu kỳ tái tạo
sporulation genes
gen tái tạo
sporulation triggers
người kích hoạt tái tạo
sporulation is a crucial process for many fungi.
quá trình sinh bào tử là một quá trình quan trọng đối với nhiều loài nấm.
the study of sporulation can help improve agricultural practices.
nghiên cứu về sinh bào tử có thể giúp cải thiện các phương pháp nông nghiệp.
some bacteria undergo sporulation to survive harsh conditions.
một số vi khuẩn trải qua quá trình sinh bào tử để tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt.
sporulation rates can vary significantly among species.
tỷ lệ sinh bào tử có thể khác nhau đáng kể giữa các loài.
understanding the mechanisms of sporulation is essential for microbiology.
hiểu cơ chế của quá trình sinh bào tử là điều cần thiết cho vi sinh vật học.
researchers are exploring genetic factors that influence sporulation.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến quá trình sinh bào tử.
sporulation can be triggered by environmental stressors.
quá trình sinh bào tử có thể được kích hoạt bởi các yếu tố gây căng thẳng môi trường.
some plants rely on sporulation for reproduction.
một số loài thực vật phụ thuộc vào quá trình sinh bào tử để sinh sản.
in certain fungi, sporulation occurs in response to nutrient depletion.
ở một số loài nấm, quá trình sinh bào tử xảy ra khi thiếu hụt dinh dưỡng.
the process of sporulation involves complex cellular changes.
quá trình sinh bào tử liên quan đến những thay đổi tế bào phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay