spottedness

[Mỹ]/ˈspɒtɪdnəs/
[Anh]/ˈspɑːtɪdnəs/

Dịch

n. chất lượng của việc có đốm

Cụm từ & Cách kết hợp

high spottedness

mức độ đốm cao

color spottedness

độ đốm màu

irregular spottedness

độ đốm không đều

increased spottedness

độ đốm tăng lên

variable spottedness

độ đốm biến đổi

patterned spottedness

độ đốm có họa tiết

distinct spottedness

độ đốm rõ ràng

random spottedness

độ đốm ngẫu nhiên

uniform spottedness

độ đốm đồng đều

natural spottedness

độ đốm tự nhiên

Câu ví dụ

the spottedness of the animal helps it blend into its environment.

Những đốm trên cơ thể động vật giúp nó hòa mình vào môi trường xung quanh.

scientists study the spottedness of different species for classification.

Các nhà khoa học nghiên cứu về các đốm trên các loài khác nhau để phân loại.

the spottedness in the fabric gives it a unique design.

Những đốm trên vải cho nó một thiết kế độc đáo.

the spottedness of the butterfly's wings is quite striking.

Những đốm trên đôi cánh của loài bướm khá bắt mắt.

her dress had a beautiful spottedness that caught everyone's eye.

Chiếc váy của cô ấy có những đốm rất đẹp khiến ai cũng phải chú ý.

the spottedness of the leopards is an adaptation for hunting.

Những đốm trên da của loài báo là một sự thích nghi để săn mồi.

we observed the spottedness of the fish during our dive.

Chúng tôi quan sát những đốm trên cá trong quá trình lặn của mình.

her artwork featured a playful spottedness that added charm.

Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy có những đốm vui tươi, thêm vào sự quyến rũ.

the spottedness on the walls created an interesting texture.

Những đốm trên tường tạo ra một kết cấu thú vị.

understanding the spottedness of the species can aid in conservation efforts.

Hiểu được những đốm trên các loài có thể hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay