high spottedness
mức độ đốm cao
color spottedness
độ đốm màu
irregular spottedness
độ đốm không đều
increased spottedness
độ đốm tăng lên
variable spottedness
độ đốm biến đổi
patterned spottedness
độ đốm có họa tiết
distinct spottedness
độ đốm rõ ràng
random spottedness
độ đốm ngẫu nhiên
uniform spottedness
độ đốm đồng đều
natural spottedness
độ đốm tự nhiên
the spottedness of the animal helps it blend into its environment.
Những đốm trên cơ thể động vật giúp nó hòa mình vào môi trường xung quanh.
scientists study the spottedness of different species for classification.
Các nhà khoa học nghiên cứu về các đốm trên các loài khác nhau để phân loại.
the spottedness in the fabric gives it a unique design.
Những đốm trên vải cho nó một thiết kế độc đáo.
the spottedness of the butterfly's wings is quite striking.
Những đốm trên đôi cánh của loài bướm khá bắt mắt.
her dress had a beautiful spottedness that caught everyone's eye.
Chiếc váy của cô ấy có những đốm rất đẹp khiến ai cũng phải chú ý.
the spottedness of the leopards is an adaptation for hunting.
Những đốm trên da của loài báo là một sự thích nghi để săn mồi.
we observed the spottedness of the fish during our dive.
Chúng tôi quan sát những đốm trên cá trong quá trình lặn của mình.
her artwork featured a playful spottedness that added charm.
Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy có những đốm vui tươi, thêm vào sự quyến rũ.
the spottedness on the walls created an interesting texture.
Những đốm trên tường tạo ra một kết cấu thú vị.
understanding the spottedness of the species can aid in conservation efforts.
Hiểu được những đốm trên các loài có thể hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.
high spottedness
mức độ đốm cao
color spottedness
độ đốm màu
irregular spottedness
độ đốm không đều
increased spottedness
độ đốm tăng lên
variable spottedness
độ đốm biến đổi
patterned spottedness
độ đốm có họa tiết
distinct spottedness
độ đốm rõ ràng
random spottedness
độ đốm ngẫu nhiên
uniform spottedness
độ đốm đồng đều
natural spottedness
độ đốm tự nhiên
the spottedness of the animal helps it blend into its environment.
Những đốm trên cơ thể động vật giúp nó hòa mình vào môi trường xung quanh.
scientists study the spottedness of different species for classification.
Các nhà khoa học nghiên cứu về các đốm trên các loài khác nhau để phân loại.
the spottedness in the fabric gives it a unique design.
Những đốm trên vải cho nó một thiết kế độc đáo.
the spottedness of the butterfly's wings is quite striking.
Những đốm trên đôi cánh của loài bướm khá bắt mắt.
her dress had a beautiful spottedness that caught everyone's eye.
Chiếc váy của cô ấy có những đốm rất đẹp khiến ai cũng phải chú ý.
the spottedness of the leopards is an adaptation for hunting.
Những đốm trên da của loài báo là một sự thích nghi để săn mồi.
we observed the spottedness of the fish during our dive.
Chúng tôi quan sát những đốm trên cá trong quá trình lặn của mình.
her artwork featured a playful spottedness that added charm.
Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy có những đốm vui tươi, thêm vào sự quyến rũ.
the spottedness on the walls created an interesting texture.
Những đốm trên tường tạo ra một kết cấu thú vị.
understanding the spottedness of the species can aid in conservation efforts.
Hiểu được những đốm trên các loài có thể hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay