spotters

[Mỹ]/ˈspɒtəz/
[Anh]/ˈspɑːtərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người tìm kiếm cái gì đó hoặc ai đó và ghi lại nó

Cụm từ & Cách kết hợp

bird spotters

người tìm chim

spotters guide

hướng dẫn của người tìm

spotters network

mạng lưới người tìm

storm spotters

người tìm bão

wildlife spotters

người tìm động vật hoang dã

spotters team

đội người tìm

spotters report

báo cáo của người tìm

spotters service

dịch vụ của người tìm

spotters app

ứng dụng của người tìm

spotters forum

diễn đàn của người tìm

Câu ví dụ

the spotters helped us find the best locations for birdwatching.

Những người tìm kiếm đã giúp chúng tôi tìm thấy những địa điểm tốt nhất để quan sát chim.

we need more spotters to track the wildlife in the area.

Chúng tôi cần thêm những người tìm kiếm để theo dõi động vật hoang dã trong khu vực.

spotters play a crucial role in ensuring safety during the event.

Những người tìm kiếm đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn trong suốt sự kiện.

the coach relied on spotters to monitor the athletes' performance.

Huấn luyện viên dựa vào những người tìm kiếm để theo dõi hiệu suất của các vận động viên.

spotters are essential for identifying rare species in the forest.

Những người tìm kiếm rất quan trọng để xác định các loài quý hiếm trong rừng.

during the competition, spotters communicated vital information to the team.

Trong suốt cuộc thi, những người tìm kiếm đã truyền đạt thông tin quan trọng cho đội.

we trained spotters to improve their identification skills.

Chúng tôi đã đào tạo những người tìm kiếm để cải thiện kỹ năng nhận dạng của họ.

spotters are often stationed at strategic points for better visibility.

Những người tìm kiếm thường được bố trí ở các vị trí chiến lược để có tầm nhìn tốt hơn.

effective spotters can significantly enhance the success of the mission.

Những người tìm kiếm hiệu quả có thể nâng cao đáng kể thành công của nhiệm vụ.

spotters need to be vigilant and attentive at all times.

Những người tìm kiếm cần phải cảnh giác và chú ý mọi lúc mọi nơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay