spottiness issue
vấn đề về sự không đều màu
spottiness pattern
mẫu không đều màu
spottiness factor
yếu tố gây ra sự không đều màu
spottiness problem
vấn đề về sự không đều màu
spottiness effect
tác động của sự không đều màu
spottiness level
mức độ không đều màu
spottiness analysis
phân tích về sự không đều màu
spottiness report
báo cáo về sự không đều màu
spottiness trend
xu hướng không đều màu
spottiness control
kiểm soát sự không đều màu
the spottiness of the fabric adds a unique touch to the design.
Tính không đồng đều của vải tạo thêm nét độc đáo cho thiết kế.
her spottiness in attendance made it hard to rely on her.
Việc cô ấy thường xuyên vắng mặt khiến mọi người khó tin tưởng.
the spottiness of the data raises concerns about its reliability.
Tính không nhất quán của dữ liệu làm dấy lên những lo ngại về độ tin cậy của nó.
spottiness in performance can lead to inconsistent results.
Hiệu suất không ổn định có thể dẫn đến kết quả không nhất quán.
he was criticized for the spottiness of his research work.
Anh ta bị chỉ trích vì tính không liên tục của công việc nghiên cứu.
the spottiness of the weather made planning difficult.
Tính thất thường của thời tiết khiến việc lên kế hoạch trở nên khó khăn.
customers complained about the spottiness of service at the restaurant.
Khách hàng phàn nàn về chất lượng dịch vụ không ổn định tại nhà hàng.
the spottiness of the internet connection affected the online meeting.
Tính không ổn định của kết nối internet đã ảnh hưởng đến cuộc họp trực tuyến.
she noted the spottiness of her memory when recalling events.
Cô ấy nhận thấy trí nhớ của mình không ổn định khi nhớ lại các sự kiện.
spottiness in the paint job was evident after the first rain.
Tính không đều màu của lớp sơn đã rõ ràng sau cơn mưa đầu tiên.
spottiness issue
vấn đề về sự không đều màu
spottiness pattern
mẫu không đều màu
spottiness factor
yếu tố gây ra sự không đều màu
spottiness problem
vấn đề về sự không đều màu
spottiness effect
tác động của sự không đều màu
spottiness level
mức độ không đều màu
spottiness analysis
phân tích về sự không đều màu
spottiness report
báo cáo về sự không đều màu
spottiness trend
xu hướng không đều màu
spottiness control
kiểm soát sự không đều màu
the spottiness of the fabric adds a unique touch to the design.
Tính không đồng đều của vải tạo thêm nét độc đáo cho thiết kế.
her spottiness in attendance made it hard to rely on her.
Việc cô ấy thường xuyên vắng mặt khiến mọi người khó tin tưởng.
the spottiness of the data raises concerns about its reliability.
Tính không nhất quán của dữ liệu làm dấy lên những lo ngại về độ tin cậy của nó.
spottiness in performance can lead to inconsistent results.
Hiệu suất không ổn định có thể dẫn đến kết quả không nhất quán.
he was criticized for the spottiness of his research work.
Anh ta bị chỉ trích vì tính không liên tục của công việc nghiên cứu.
the spottiness of the weather made planning difficult.
Tính thất thường của thời tiết khiến việc lên kế hoạch trở nên khó khăn.
customers complained about the spottiness of service at the restaurant.
Khách hàng phàn nàn về chất lượng dịch vụ không ổn định tại nhà hàng.
the spottiness of the internet connection affected the online meeting.
Tính không ổn định của kết nối internet đã ảnh hưởng đến cuộc họp trực tuyến.
she noted the spottiness of her memory when recalling events.
Cô ấy nhận thấy trí nhớ của mình không ổn định khi nhớ lại các sự kiện.
spottiness in the paint job was evident after the first rain.
Tính không đều màu của lớp sơn đã rõ ràng sau cơn mưa đầu tiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay