| số nhiều | spouters |
loud spouter
người nói nhiều
constant spouter
người luôn luôn nói nhiều
a spouter
một người nói nhiều
spouter's words
lời của người nói nhiều
be a spouter
trở thành một người nói nhiều
water spouter
vòi phun nước
the politician was a notorious spouter, always making promises he couldn't keep.
Nhà chính trị đó là một kẻ khoe khoang lẫy lừng, luôn hứa hẹn những điều mà anh ta không thể thực hiện được.
he was a regular spouter at town hall meetings, dominating the conversation.
Anh ta là một người thường xuyên khoe khoang tại các cuộc họp của thị trấn, thống trị cuộc trò chuyện.
don't listen to that spouter; he's just trying to stir up trouble.
Đừng nghe kẻ khoe khoang đó; anh ta chỉ đang cố gắng gây rắc rối thôi.
the fountain's spouter shot water high into the air.
Vòi phun của đài phun nước bắn nước cao lên không trung.
she's a talented spouter, captivating the audience with her stories.
Cô ấy là một người kể chuyện tài năng, thu hút khán giả bằng những câu chuyện của mình.
the old well had a rusty spouter that barely trickled water.
Giếng cổ có một vòi phun gỉ sét chỉ lấp lánh nước yếu ớt.
he's just a spouter, full of hot air and no substance.
Anh ta chỉ là một kẻ khoe khoang, đầy những lời lẽ suông sã và không có nội dung.
the garden's spouter added a whimsical touch to the landscape.
Vòi phun trong vườn đã thêm một nét duyên dáng kỳ lạ vào cảnh quan.
the company's spouter ceo made unrealistic projections for the year.
Tổng giám đốc của công ty, một kẻ khoe khoang, đã đưa ra những dự báo không thực tế cho năm tới.
the fire hydrant's spouter delivered a powerful stream of water.
Vòi phun của vòi cứu hỏa đã cung cấp một luồng nước mạnh mẽ.
he was labeled a spouter after his speech was deemed full of inaccuracies.
Anh ta bị gắn mác là kẻ khoe khoang sau khi bài phát biểu của anh ta bị đánh giá là đầy những thông tin không chính xác.
loud spouter
người nói nhiều
constant spouter
người luôn luôn nói nhiều
a spouter
một người nói nhiều
spouter's words
lời của người nói nhiều
be a spouter
trở thành một người nói nhiều
water spouter
vòi phun nước
the politician was a notorious spouter, always making promises he couldn't keep.
Nhà chính trị đó là một kẻ khoe khoang lẫy lừng, luôn hứa hẹn những điều mà anh ta không thể thực hiện được.
he was a regular spouter at town hall meetings, dominating the conversation.
Anh ta là một người thường xuyên khoe khoang tại các cuộc họp của thị trấn, thống trị cuộc trò chuyện.
don't listen to that spouter; he's just trying to stir up trouble.
Đừng nghe kẻ khoe khoang đó; anh ta chỉ đang cố gắng gây rắc rối thôi.
the fountain's spouter shot water high into the air.
Vòi phun của đài phun nước bắn nước cao lên không trung.
she's a talented spouter, captivating the audience with her stories.
Cô ấy là một người kể chuyện tài năng, thu hút khán giả bằng những câu chuyện của mình.
the old well had a rusty spouter that barely trickled water.
Giếng cổ có một vòi phun gỉ sét chỉ lấp lánh nước yếu ớt.
he's just a spouter, full of hot air and no substance.
Anh ta chỉ là một kẻ khoe khoang, đầy những lời lẽ suông sã và không có nội dung.
the garden's spouter added a whimsical touch to the landscape.
Vòi phun trong vườn đã thêm một nét duyên dáng kỳ lạ vào cảnh quan.
the company's spouter ceo made unrealistic projections for the year.
Tổng giám đốc của công ty, một kẻ khoe khoang, đã đưa ra những dự báo không thực tế cho năm tới.
the fire hydrant's spouter delivered a powerful stream of water.
Vòi phun của vòi cứu hỏa đã cung cấp một luồng nước mạnh mẽ.
he was labeled a spouter after his speech was deemed full of inaccuracies.
Anh ta bị gắn mác là kẻ khoe khoang sau khi bài phát biểu của anh ta bị đánh giá là đầy những thông tin không chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay