spraining an ankle
viết mạch cổ chân
spraining a wrist
viết mạch cổ tay
spraining a knee
viết mạch đầu gối
spraining a muscle
viết mạch cơ
spraining my foot
viết mạch bàn chân của tôi
spraining your leg
viết mạch chân của bạn
spraining the joint
viết mạch khớp
spraining during sports
viết mạch khi chơi thể thao
spraining while running
viết mạch khi chạy
spraining easily
dễ bị viết mạch
he is spraining his ankle while playing basketball.
anh ấy bị bong gân mắt cá chân khi đang chơi bóng rổ.
she was worried about spraining her wrist during the workout.
cô ấy lo lắng về việc bong gân cổ tay trong khi tập luyện.
after spraining his knee, he needed physical therapy.
sau khi bị bong gân đầu gối, anh ấy cần vật lý trị liệu.
he ended up spraining his back while lifting heavy boxes.
cuối cùng anh ấy bị bong gân lưng khi đang nâng những chiếc hộp nặng.
she is cautious about spraining her ankle on uneven surfaces.
cô ấy cẩn thận để không bị bong gân mắt cá chân trên những bề mặt không bằng phẳng.
he sprained his ankle and had to use crutches.
anh ấy bị bong gân mắt cá chân và phải dùng nạng.
spraining a joint can lead to long-term pain and discomfort.
việc bong gân khớp có thể dẫn đến đau và khó chịu kéo dài.
she felt a sharp pain after spraining her ankle.
cô ấy cảm thấy đau nhói sau khi bị bong gân mắt cá chân.
he was sidelined for weeks after spraining his shoulder.
anh ấy đã phải nghỉ thi đấu trong nhiều tuần sau khi bị bong gân vai.
to avoid spraining, always warm up before exercising.
để tránh bị bong gân, hãy luôn khởi động trước khi tập thể dục.
spraining an ankle
viết mạch cổ chân
spraining a wrist
viết mạch cổ tay
spraining a knee
viết mạch đầu gối
spraining a muscle
viết mạch cơ
spraining my foot
viết mạch bàn chân của tôi
spraining your leg
viết mạch chân của bạn
spraining the joint
viết mạch khớp
spraining during sports
viết mạch khi chơi thể thao
spraining while running
viết mạch khi chạy
spraining easily
dễ bị viết mạch
he is spraining his ankle while playing basketball.
anh ấy bị bong gân mắt cá chân khi đang chơi bóng rổ.
she was worried about spraining her wrist during the workout.
cô ấy lo lắng về việc bong gân cổ tay trong khi tập luyện.
after spraining his knee, he needed physical therapy.
sau khi bị bong gân đầu gối, anh ấy cần vật lý trị liệu.
he ended up spraining his back while lifting heavy boxes.
cuối cùng anh ấy bị bong gân lưng khi đang nâng những chiếc hộp nặng.
she is cautious about spraining her ankle on uneven surfaces.
cô ấy cẩn thận để không bị bong gân mắt cá chân trên những bề mặt không bằng phẳng.
he sprained his ankle and had to use crutches.
anh ấy bị bong gân mắt cá chân và phải dùng nạng.
spraining a joint can lead to long-term pain and discomfort.
việc bong gân khớp có thể dẫn đến đau và khó chịu kéo dài.
she felt a sharp pain after spraining her ankle.
cô ấy cảm thấy đau nhói sau khi bị bong gân mắt cá chân.
he was sidelined for weeks after spraining his shoulder.
anh ấy đã phải nghỉ thi đấu trong nhiều tuần sau khi bị bong gân vai.
to avoid spraining, always warm up before exercising.
để tránh bị bong gân, hãy luôn khởi động trước khi tập thể dục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay