sprigging technique
kỹ thuật giâm cành
sprigging method
phương pháp giâm cành
sprigging process
quy trình giâm cành
sprigging application
ứng dụng giâm cành
sprigging season
mùa giâm cành
sprigging plants
cây giâm cành
sprigging growth
sự phát triển của giâm cành
sprigging roots
rễ giâm cành
sprigging techniques
các kỹ thuật giâm cành
sprigging care
chăm sóc giâm cành
sprigging the garden will enhance its beauty.
Việc cắt tỉa, nhân giống vườn sẽ làm tăng thêm vẻ đẹp của nó.
we are sprigging the lawn to ensure it stays lush.
Chúng tôi đang cắt tỉa, nhân giống cỏ để đảm bảo nó luôn xanh tốt.
sprigging can help propagate new plants easily.
Việc cắt tỉa, nhân giống có thể giúp nhân giống cây trồng mới một cách dễ dàng.
after sprigging, the plants will grow stronger.
Sau khi cắt tỉa, cây trồng sẽ phát triển mạnh hơn.
she enjoys sprigging herbs for her kitchen garden.
Cô ấy thích cắt tỉa, nhân giống các loại thảo mộc cho khu vườn bếp của mình.
sprigging is a common technique in horticulture.
Cắt tỉa, nhân giống là một kỹ thuật phổ biến trong làm vườn.
they spent the afternoon sprigging the flower beds.
Họ đã dành cả buổi chiều để cắt tỉa, nhân giống các luống hoa.
proper sprigging can lead to a healthier ecosystem.
Việc cắt tỉa, nhân giống đúng cách có thể dẫn đến một hệ sinh thái khỏe mạnh hơn.
he learned the art of sprigging from his grandfather.
Anh ấy đã học được kỹ thuật cắt tỉa, nhân giống từ ông nội của mình.
sprigging can be done in spring for best results.
Việc cắt tỉa, nhân giống có thể được thực hiện vào mùa xuân để có kết quả tốt nhất.
sprigging technique
kỹ thuật giâm cành
sprigging method
phương pháp giâm cành
sprigging process
quy trình giâm cành
sprigging application
ứng dụng giâm cành
sprigging season
mùa giâm cành
sprigging plants
cây giâm cành
sprigging growth
sự phát triển của giâm cành
sprigging roots
rễ giâm cành
sprigging techniques
các kỹ thuật giâm cành
sprigging care
chăm sóc giâm cành
sprigging the garden will enhance its beauty.
Việc cắt tỉa, nhân giống vườn sẽ làm tăng thêm vẻ đẹp của nó.
we are sprigging the lawn to ensure it stays lush.
Chúng tôi đang cắt tỉa, nhân giống cỏ để đảm bảo nó luôn xanh tốt.
sprigging can help propagate new plants easily.
Việc cắt tỉa, nhân giống có thể giúp nhân giống cây trồng mới một cách dễ dàng.
after sprigging, the plants will grow stronger.
Sau khi cắt tỉa, cây trồng sẽ phát triển mạnh hơn.
she enjoys sprigging herbs for her kitchen garden.
Cô ấy thích cắt tỉa, nhân giống các loại thảo mộc cho khu vườn bếp của mình.
sprigging is a common technique in horticulture.
Cắt tỉa, nhân giống là một kỹ thuật phổ biến trong làm vườn.
they spent the afternoon sprigging the flower beds.
Họ đã dành cả buổi chiều để cắt tỉa, nhân giống các luống hoa.
proper sprigging can lead to a healthier ecosystem.
Việc cắt tỉa, nhân giống đúng cách có thể dẫn đến một hệ sinh thái khỏe mạnh hơn.
he learned the art of sprigging from his grandfather.
Anh ấy đã học được kỹ thuật cắt tỉa, nhân giống từ ông nội của mình.
sprigging can be done in spring for best results.
Việc cắt tỉa, nhân giống có thể được thực hiện vào mùa xuân để có kết quả tốt nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay