sprightlier

[Mỹ]/ˈspraɪtliə/
[Anh]/ˈspraɪtliər/

Dịch

adj. sống động và vui vẻ hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

sprightlier spirit

tinh thần nhanh nhẹn hơn

sprightlier tone

giọng điệu nhanh nhẹn hơn

sprightlier pace

tốc độ nhanh hơn

sprightlier mood

tâm trạng nhanh nhẹn hơn

sprightlier attitude

thái độ nhanh nhẹn hơn

sprightlier company

công ty nhanh nhẹn hơn

sprightlier days

những ngày nhanh nhẹn hơn

sprightlier energy

năng lượng nhanh nhẹn hơn

sprightlier laughter

tiếng cười nhanh nhẹn hơn

sprightlier outlook

quan điểm nhanh nhẹn hơn

Câu ví dụ

the music made the party feel sprightlier.

Nhạc đã khiến bữa tiệc trở nên sôi động hơn.

she danced sprightlier than anyone else.

Cô ấy nhảy điệu hơn bất kỳ ai khác.

after a good night's sleep, he felt sprightlier.

Sau một giấc ngủ ngon, anh ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn.

the children played sprightlier in the sunshine.

Trẻ em chơi đùa sôi động hơn dưới ánh nắng.

her sprightlier attitude brightened the room.

Thái độ tràn đầy năng lượng hơn của cô ấy đã làm bừng sáng căn phòng.

he approached his work with a sprightlier spirit.

Anh ấy tiếp cận công việc với tinh thần tràn đầy năng lượng hơn.

the sprightlier the conversation, the more enjoyable it was.

Càng sôi động cuộc trò chuyện, nó càng thú vị hơn.

the team's sprightlier performance impressed everyone.

Sự thể hiện sôi động hơn của đội đã gây ấn tượng với mọi người.

she felt sprightlier after her morning jog.

Cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn sau khi chạy bộ buổi sáng.

he told sprightlier stories that entertained the kids.

Anh ấy kể những câu chuyện sôi động hơn để giải trí cho bọn trẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay