fresh sprigs
những nhánh tươi
herb sprigs
những nhánh thảo mộc
sprigs of mint
những nhánh bạc hà
sprigs of parsley
những nhánh rau mùi tây
rosemary sprigs
những nhánh hương thảo
sprigs of thyme
những nhánh húng tây
sprigs of dill
những nhánh rau kinh giới
sprigs of basil
những nhánh húng quế
sprigs of cilantro
những nhánh ngò rí
sprigs for garnish
những nhánh để trang trí
she garnished the dish with fresh sprigs of parsley.
Cô ấy đã trang trí món ăn bằng những nhánh rau mùi tây tươi.
we added sprigs of rosemary to enhance the flavor of the stew.
Chúng tôi đã thêm các nhánh hương thảo để tăng thêm hương vị cho món hầm.
the cocktail was topped with sprigs of mint for a refreshing touch.
Đồ uống có cồn được phủ lên bằng các nhánh bạc hà để tạo cảm giác sảng khoái.
he picked sprigs of thyme from the garden for the recipe.
Anh ấy hái các nhánh cỏ xạ hương từ vườn để làm cho công thức.
sprigs of lavender were used to create a calming atmosphere.
Các nhánh hoa oải hương được sử dụng để tạo ra một không khí thư giãn.
the chef recommended using sprigs of dill for the fish dish.
Đầu bếp khuyên nên sử dụng các nhánh rau mùi tây non cho món cá.
she arranged sprigs of basil on top of the pizza.
Cô ấy sắp xếp các nhánh húng quế lên trên bánh pizza.
we collected sprigs of wildflowers for the bouquet.
Chúng tôi thu thập các nhánh hoa dại cho vòng hoa.
sprigs of cilantro added a burst of flavor to the salsa.
Các nhánh rau mùi tây non thêm một sự bùng nổ hương vị vào món salsa.
for decoration, she used sprigs of eucalyptus around the table.
Để trang trí, cô ấy sử dụng các nhánh cây bạch đàn xung quanh bàn.
fresh sprigs
những nhánh tươi
herb sprigs
những nhánh thảo mộc
sprigs of mint
những nhánh bạc hà
sprigs of parsley
những nhánh rau mùi tây
rosemary sprigs
những nhánh hương thảo
sprigs of thyme
những nhánh húng tây
sprigs of dill
những nhánh rau kinh giới
sprigs of basil
những nhánh húng quế
sprigs of cilantro
những nhánh ngò rí
sprigs for garnish
những nhánh để trang trí
she garnished the dish with fresh sprigs of parsley.
Cô ấy đã trang trí món ăn bằng những nhánh rau mùi tây tươi.
we added sprigs of rosemary to enhance the flavor of the stew.
Chúng tôi đã thêm các nhánh hương thảo để tăng thêm hương vị cho món hầm.
the cocktail was topped with sprigs of mint for a refreshing touch.
Đồ uống có cồn được phủ lên bằng các nhánh bạc hà để tạo cảm giác sảng khoái.
he picked sprigs of thyme from the garden for the recipe.
Anh ấy hái các nhánh cỏ xạ hương từ vườn để làm cho công thức.
sprigs of lavender were used to create a calming atmosphere.
Các nhánh hoa oải hương được sử dụng để tạo ra một không khí thư giãn.
the chef recommended using sprigs of dill for the fish dish.
Đầu bếp khuyên nên sử dụng các nhánh rau mùi tây non cho món cá.
she arranged sprigs of basil on top of the pizza.
Cô ấy sắp xếp các nhánh húng quế lên trên bánh pizza.
we collected sprigs of wildflowers for the bouquet.
Chúng tôi thu thập các nhánh hoa dại cho vòng hoa.
sprigs of cilantro added a burst of flavor to the salsa.
Các nhánh rau mùi tây non thêm một sự bùng nổ hương vị vào món salsa.
for decoration, she used sprigs of eucalyptus around the table.
Để trang trí, cô ấy sử dụng các nhánh cây bạch đàn xung quanh bàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay