spring-clean

Dịch

dọn dẹp xuân
Word Forms
ngôi thứ ba số ítspring-cleans
số nhiềuspring-cleans
hiện tại phân từspring-cleaning
thì quá khứspring-cleaned
quá khứ phân từspring-cleaned

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay