spring-like breeze
gió xuân
spring-like warmth
ấm áp như mùa xuân
spring-like colors
màu sắc như mùa xuân
spring-like feeling
cảm giác như mùa xuân
spring-like day
ngày xuân
felt spring-like
cảm thấy như mùa xuân
spring-like atmosphere
không khí như mùa xuân
spring-like air
không khí xuân
spring-like growth
sự phát triển như mùa xuân
spring-like style
phong cách như mùa xuân
the young sapling had a spring-like resilience after the storm.
Cây non có một sự phục hồi như mùa xuân sau cơn bão.
her step was spring-like, light and full of youthful energy.
Bước đi của cô ấy như mùa xuân, nhẹ nhàng và tràn đầy năng lượng trẻ trung.
the music had a spring-like quality, uplifting and cheerful.
Ngân khúc có một chất lượng như mùa xuân, nâng cao tinh thần và vui tươi.
he described the landscape as having a spring-like freshness.
Anh ta mô tả cảnh quan như có sự tươi mới như mùa xuân.
the new software update gave the system a spring-like boost in performance.
Bản cập nhật phần mềm mới đã mang lại cho hệ thống một sự tăng tốc như mùa xuân về hiệu suất.
the garden was bursting with spring-like colors and scents.
Khu vườn tràn ngập những màu sắc và hương thơm như mùa xuân.
she felt a spring-like optimism about the future.
Cô ấy cảm thấy một sự lạc quan như mùa xuân về tương lai.
the athlete’s movements were spring-like and graceful.
Những chuyển động của vận động viên như mùa xuân và duyên dáng.
the economy showed a spring-like recovery after the recession.
Nền kinh tế cho thấy sự phục hồi như mùa xuân sau suy thoái.
the poem evoked a spring-like sense of renewal and hope.
Đoạn thơ gợi lên một cảm giác như mùa xuân về sự đổi mới và hy vọng.
the dancer’s routine had a spring-like lightness and bounce.
Routines của vũ công có sự nhẹ nhàng và nảy nở như mùa xuân.
spring-like breeze
gió xuân
spring-like warmth
ấm áp như mùa xuân
spring-like colors
màu sắc như mùa xuân
spring-like feeling
cảm giác như mùa xuân
spring-like day
ngày xuân
felt spring-like
cảm thấy như mùa xuân
spring-like atmosphere
không khí như mùa xuân
spring-like air
không khí xuân
spring-like growth
sự phát triển như mùa xuân
spring-like style
phong cách như mùa xuân
the young sapling had a spring-like resilience after the storm.
Cây non có một sự phục hồi như mùa xuân sau cơn bão.
her step was spring-like, light and full of youthful energy.
Bước đi của cô ấy như mùa xuân, nhẹ nhàng và tràn đầy năng lượng trẻ trung.
the music had a spring-like quality, uplifting and cheerful.
Ngân khúc có một chất lượng như mùa xuân, nâng cao tinh thần và vui tươi.
he described the landscape as having a spring-like freshness.
Anh ta mô tả cảnh quan như có sự tươi mới như mùa xuân.
the new software update gave the system a spring-like boost in performance.
Bản cập nhật phần mềm mới đã mang lại cho hệ thống một sự tăng tốc như mùa xuân về hiệu suất.
the garden was bursting with spring-like colors and scents.
Khu vườn tràn ngập những màu sắc và hương thơm như mùa xuân.
she felt a spring-like optimism about the future.
Cô ấy cảm thấy một sự lạc quan như mùa xuân về tương lai.
the athlete’s movements were spring-like and graceful.
Những chuyển động của vận động viên như mùa xuân và duyên dáng.
the economy showed a spring-like recovery after the recession.
Nền kinh tế cho thấy sự phục hồi như mùa xuân sau suy thoái.
the poem evoked a spring-like sense of renewal and hope.
Đoạn thơ gợi lên một cảm giác như mùa xuân về sự đổi mới và hy vọng.
the dancer’s routine had a spring-like lightness and bounce.
Routines của vũ công có sự nhẹ nhàng và nảy nở như mùa xuân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay