springtail

[Mỹ]/ˈsprɪŋteɪl/
[Anh]/ˈsprɪŋteɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại côn trùng nhỏ, không có cánh có thể nhảy, được tìm thấy trong đất và lớp lá mục.
Word Forms
số nhiềuspringtails

Cụm từ & Cách kết hợp

springtail species

loài côn trùng nhảy

springtail habitat

môi trường sống của côn trùng nhảy

springtail population

dân số côn trùng nhảy

springtail behavior

hành vi của côn trùng nhảy

springtail ecology

sinh thái học của côn trùng nhảy

springtail anatomy

giải phẫu của côn trùng nhảy

springtail diet

chế độ ăn của côn trùng nhảy

springtail research

nghiên cứu về côn trùng nhảy

springtail identification

nhận dạng côn trùng nhảy

springtail control

kiểm soát côn trùng nhảy

Câu ví dụ

springtails are tiny insects that thrive in moist environments.

chú ý là côn trùng nhỏ bé phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt.

many gardeners appreciate the role of springtails in soil health.

nhiều người làm vườn đánh giá cao vai trò của chú ý trong sức khỏe đất.

springtails can be found in leaf litter and under rocks.

chú ý có thể được tìm thấy trong lớp lá và dưới đá.

springtails can reproduce rapidly in favorable conditions.

chú ý có thể sinh sản nhanh chóng trong điều kiện thuận lợi.

some species of springtails can jump several inches high.

một số loài chú ý có thể nhảy cao vài inch.

springtails are not harmful to humans or pets.

chú ý không gây hại cho con người hoặc thú cưng.

springtails are often used as bioindicators of soil quality.

chú ý thường được sử dụng như một chỉ số sinh học về chất lượng đất.

understanding springtails can help improve soil management practices.

hiểu về chú ý có thể giúp cải thiện các phương pháp quản lý đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay