water sprinklers
bình tưới nước
automatic sprinklers
bình tưới nước tự động
garden sprinklers
bình tưới nước vườn
sprinklers system
hệ thống tưới nước
fire sprinklers
bình tưới nước chữa cháy
sprinklers activated
bình tưới nước được kích hoạt
sprinklers installed
lắp đặt bình tưới nước
sprinklers maintenance
bảo trì bình tưới nước
sprinklers timer
bộ hẹn giờ bình tưới nước
sprinklers coverage
phạm vi phủ sóng của bình tưới nước
the sprinklers turned on unexpectedly during the picnic.
Hệ thống tưới tự động bật lên bất ngờ trong khi chúng tôi đang ăn picnic.
we need to check if the sprinklers are functioning properly.
Chúng ta cần kiểm tra xem hệ thống tưới có hoạt động bình thường không.
the garden looks lush thanks to the new sprinklers.
Khu vườn trông tươi tốt nhờ hệ thống tưới mới.
make sure to adjust the sprinklers to cover the entire lawn.
Hãy chắc chắn điều chỉnh hệ thống tưới để bao phủ toàn bộ sân cỏ.
after the rain, the sprinklers were turned off for the day.
Sau khi mưa, hệ thống tưới đã được tắt trong ngày.
she installed sprinklers to save time on watering the plants.
Cô ấy đã lắp đặt hệ thống tưới để tiết kiệm thời gian tưới cây.
the automatic sprinklers help maintain a healthy lawn.
Hệ thống tưới tự động giúp duy trì một bãi cỏ khỏe mạnh.
children love to run through the sprinklers on hot days.
Trẻ em thích chạy qua hệ thống tưới vào những ngày nóng.
he forgot to turn off the sprinklers before leaving for vacation.
Anh ấy quên tắt hệ thống tưới trước khi đi nghỉ.
the sound of the sprinklers is soothing in the evening.
Tiếng của hệ thống tưới rất êm dịu vào buổi tối.
water sprinklers
bình tưới nước
automatic sprinklers
bình tưới nước tự động
garden sprinklers
bình tưới nước vườn
sprinklers system
hệ thống tưới nước
fire sprinklers
bình tưới nước chữa cháy
sprinklers activated
bình tưới nước được kích hoạt
sprinklers installed
lắp đặt bình tưới nước
sprinklers maintenance
bảo trì bình tưới nước
sprinklers timer
bộ hẹn giờ bình tưới nước
sprinklers coverage
phạm vi phủ sóng của bình tưới nước
the sprinklers turned on unexpectedly during the picnic.
Hệ thống tưới tự động bật lên bất ngờ trong khi chúng tôi đang ăn picnic.
we need to check if the sprinklers are functioning properly.
Chúng ta cần kiểm tra xem hệ thống tưới có hoạt động bình thường không.
the garden looks lush thanks to the new sprinklers.
Khu vườn trông tươi tốt nhờ hệ thống tưới mới.
make sure to adjust the sprinklers to cover the entire lawn.
Hãy chắc chắn điều chỉnh hệ thống tưới để bao phủ toàn bộ sân cỏ.
after the rain, the sprinklers were turned off for the day.
Sau khi mưa, hệ thống tưới đã được tắt trong ngày.
she installed sprinklers to save time on watering the plants.
Cô ấy đã lắp đặt hệ thống tưới để tiết kiệm thời gian tưới cây.
the automatic sprinklers help maintain a healthy lawn.
Hệ thống tưới tự động giúp duy trì một bãi cỏ khỏe mạnh.
children love to run through the sprinklers on hot days.
Trẻ em thích chạy qua hệ thống tưới vào những ngày nóng.
he forgot to turn off the sprinklers before leaving for vacation.
Anh ấy quên tắt hệ thống tưới trước khi đi nghỉ.
the sound of the sprinklers is soothing in the evening.
Tiếng của hệ thống tưới rất êm dịu vào buổi tối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay