sputnik

[Mỹ]/'spʊtnɪk/
[Anh]/'spʌtnɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vệ tinh nhân tạo (do Liên Xô cũ chế tạo)
Word Forms
số nhiềusputniks

Cụm từ & Cách kết hợp

launch of sputnik

phóng vệ tinh Sputnik

sputnik program

chương trình Sputnik

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay