sputtering engine
động cơ phun
sputtering fire
ngọn lửa phun
sputtering sound
tiếng phun
sputtering speech
ngôn từ phun
sputtering motor
động cơ phun
sputtering candle
ngọn nến phun
sputtering gas
khí phun
sputtering water
nước phun
sputtering performance
hiệu suất phun
sputtering light
ánh sáng phun
the engine was sputtering, indicating a problem.
động cơ đang khạc khạc, cho thấy có vấn đề.
she was sputtering with rage after hearing the news.
Cô ấy khạc khạc vì tức giận sau khi nghe tin tức.
his speech was sputtering due to his nervousness.
Bài phát biểu của anh ấy trở nên khạc khạc vì sự căng thẳng của anh ấy.
the candle was sputtering, threatening to go out.
Ngọn nến khạc khạc, đe dọa tắt.
after the storm, the lights were sputtering on and off.
Sau cơn bão, đèn nhấp nháy rồi tắt.
the old car started sputtering as it climbed the hill.
Chiếc xe cũ bắt đầu khạc khạc khi nó leo lên đồi.
he was sputtering his words in disbelief.
Anh ấy khạc khạc những lời nói của mình vì không thể tin được.
her laughter turned into sputtering giggles.
Tiếng cười của cô ấy biến thành những tràng cười khạc khạc.
the coffee machine started sputtering, signaling it was ready.
Máy pha cà phê bắt đầu khạc khạc, báo hiệu là đã sẵn sàng.
as he spoke, his voice became sputtering and unclear.
Khi anh ấy nói, giọng nói của anh ấy trở nên khạc khạc và không rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay