| số nhiều | squalidnesses |
squalidness of poverty
sự tồi tàn của nghèo đói
squalidness in living
sự tồi tàn trong cuộc sống
squalidness and decay
sự tồi tàn và suy tàn
squalidness of conditions
sự tồi tàn của các điều kiện
squalidness of environment
sự tồi tàn của môi trường
squalidness in society
sự tồi tàn trong xã hội
squalidness of streets
sự tồi tàn của đường phố
squalidness of slums
sự tồi tàn của các khu ổ chuột
squalidness of life
sự tồi tàn của cuộc đời
squalidness in housing
sự tồi tàn trong nhà ở
the squalidness of the living conditions shocked the volunteers.
tình trạng bẩn thỉu và tồi tệ của điều kiện sống đã gây sốc cho các tình nguyện viên.
they decided to leave the city due to its increasing squalidness.
họ quyết định rời khỏi thành phố vì tình trạng bẩn thỉu ngày càng gia tăng.
the documentary highlighted the squalidness of the slums.
phim tài liệu nêu bật tình trạng bẩn thỉu của các khu ổ chuột.
residents protested against the squalidness of their neighborhood.
các cư dân đã biểu tình chống lại tình trạng bẩn thỉu của khu phố của họ.
efforts to improve the squalidness of the area are underway.
các nỗ lực cải thiện tình trạng bẩn thỉu của khu vực đang được tiến hành.
she could not tolerate the squalidness of the abandoned building.
cô không thể chịu đựng được tình trạng bẩn thỉu của tòa nhà bỏ hoang.
the squalidness of the streets was a major concern for the city council.
tình trạng bẩn thỉu của đường phố là một mối quan tâm lớn đối với hội đồng thành phố.
they worked tirelessly to combat the squalidness in their community.
họ làm việc không mệt mỏi để chống lại tình trạng bẩn thỉu trong cộng đồng của họ.
many children live in squalidness, lacking basic necessities.
nhiều trẻ em sống trong tình trạng bẩn thỉu, thiếu những nhu cầu cơ bản.
the report detailed the squalidness found in many urban areas.
báo cáo chi tiết tình trạng bẩn thỉu được tìm thấy ở nhiều khu vực đô thị.
squalidness of poverty
sự tồi tàn của nghèo đói
squalidness in living
sự tồi tàn trong cuộc sống
squalidness and decay
sự tồi tàn và suy tàn
squalidness of conditions
sự tồi tàn của các điều kiện
squalidness of environment
sự tồi tàn của môi trường
squalidness in society
sự tồi tàn trong xã hội
squalidness of streets
sự tồi tàn của đường phố
squalidness of slums
sự tồi tàn của các khu ổ chuột
squalidness of life
sự tồi tàn của cuộc đời
squalidness in housing
sự tồi tàn trong nhà ở
the squalidness of the living conditions shocked the volunteers.
tình trạng bẩn thỉu và tồi tệ của điều kiện sống đã gây sốc cho các tình nguyện viên.
they decided to leave the city due to its increasing squalidness.
họ quyết định rời khỏi thành phố vì tình trạng bẩn thỉu ngày càng gia tăng.
the documentary highlighted the squalidness of the slums.
phim tài liệu nêu bật tình trạng bẩn thỉu của các khu ổ chuột.
residents protested against the squalidness of their neighborhood.
các cư dân đã biểu tình chống lại tình trạng bẩn thỉu của khu phố của họ.
efforts to improve the squalidness of the area are underway.
các nỗ lực cải thiện tình trạng bẩn thỉu của khu vực đang được tiến hành.
she could not tolerate the squalidness of the abandoned building.
cô không thể chịu đựng được tình trạng bẩn thỉu của tòa nhà bỏ hoang.
the squalidness of the streets was a major concern for the city council.
tình trạng bẩn thỉu của đường phố là một mối quan tâm lớn đối với hội đồng thành phố.
they worked tirelessly to combat the squalidness in their community.
họ làm việc không mệt mỏi để chống lại tình trạng bẩn thỉu trong cộng đồng của họ.
many children live in squalidness, lacking basic necessities.
nhiều trẻ em sống trong tình trạng bẩn thỉu, thiếu những nhu cầu cơ bản.
the report detailed the squalidness found in many urban areas.
báo cáo chi tiết tình trạng bẩn thỉu được tìm thấy ở nhiều khu vực đô thị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay