squamate reptiles
bò sát vảy
squamate skin
da của bò sát vảy
squamate species
các loài bò sát vảy
squamate evolution
sự tiến hóa của bò sát vảy
squamate diversity
sự đa dạng của bò sát vảy
squamate anatomy
giải phẫu của bò sát vảy
squamate behavior
hành vi của bò sát vảy
squamate classification
phân loại bò sát vảy
squamate habitat
môi trường sống của bò sát vảy
squamate morphology
hình thái của bò sát vảy
many reptiles are squamate, including snakes and lizards.
nhiều loài bò sát là vảy, bao gồm rắn và thằn lằn.
the squamate species exhibit a wide variety of colors and patterns.
các loài vảy khác nhau thể hiện nhiều màu sắc và hoa văn.
squamate reptiles often shed their skin as they grow.
các loài bò sát vảy thường thay da khi chúng lớn lên.
scientists study squamate anatomy to understand their evolution.
các nhà khoa học nghiên cứu giải phẫu của loài vảy để hiểu về sự tiến hóa của chúng.
some squamate species are known for their ability to camouflage.
một số loài vảy được biết đến với khả năng ngụy trang.
squamate reptiles can be found in diverse habitats around the world.
các loài bò sát vảy có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên thế giới.
the study of squamate behavior reveals interesting survival strategies.
nghiên cứu về hành vi của loài vảy cho thấy những chiến lược sinh tồn thú vị.
some squamate species are kept as pets due to their unique characteristics.
một số loài vảy được nuôi làm thú cưng vì những đặc điểm độc đáo của chúng.
understanding squamate physiology can help in conservation efforts.
hiểu về sinh lý của loài vảy có thể giúp các nỗ lực bảo tồn.
researchers are cataloging squamate biodiversity in various ecosystems.
các nhà nghiên cứu đang lập danh mục đa dạng sinh vật của loài vảy ở các hệ sinh thái khác nhau.
squamate reptiles
bò sát vảy
squamate skin
da của bò sát vảy
squamate species
các loài bò sát vảy
squamate evolution
sự tiến hóa của bò sát vảy
squamate diversity
sự đa dạng của bò sát vảy
squamate anatomy
giải phẫu của bò sát vảy
squamate behavior
hành vi của bò sát vảy
squamate classification
phân loại bò sát vảy
squamate habitat
môi trường sống của bò sát vảy
squamate morphology
hình thái của bò sát vảy
many reptiles are squamate, including snakes and lizards.
nhiều loài bò sát là vảy, bao gồm rắn và thằn lằn.
the squamate species exhibit a wide variety of colors and patterns.
các loài vảy khác nhau thể hiện nhiều màu sắc và hoa văn.
squamate reptiles often shed their skin as they grow.
các loài bò sát vảy thường thay da khi chúng lớn lên.
scientists study squamate anatomy to understand their evolution.
các nhà khoa học nghiên cứu giải phẫu của loài vảy để hiểu về sự tiến hóa của chúng.
some squamate species are known for their ability to camouflage.
một số loài vảy được biết đến với khả năng ngụy trang.
squamate reptiles can be found in diverse habitats around the world.
các loài bò sát vảy có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên thế giới.
the study of squamate behavior reveals interesting survival strategies.
nghiên cứu về hành vi của loài vảy cho thấy những chiến lược sinh tồn thú vị.
some squamate species are kept as pets due to their unique characteristics.
một số loài vảy được nuôi làm thú cưng vì những đặc điểm độc đáo của chúng.
understanding squamate physiology can help in conservation efforts.
hiểu về sinh lý của loài vảy có thể giúp các nỗ lực bảo tồn.
researchers are cataloging squamate biodiversity in various ecosystems.
các nhà nghiên cứu đang lập danh mục đa dạng sinh vật của loài vảy ở các hệ sinh thái khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay