squattinesses

[Mỹ]/['skwɔtɪnɪsɪz/
[Anh]/['skwɑtɪnɪsɪz]/

Dịch

n. chất lượng của việc thấp lùn hoặc ngắn và rộng

Cụm từ & Cách kết hợp

squattinesses increase

sự gia tăng của độ squat

squattinesses observed

đã quan sát thấy độ squat

squattinesses comparison

so sánh độ squat

squattinesses analysis

phân tích độ squat

squattinesses effects

tác động của độ squat

squattinesses variations

biến thể của độ squat

squattinesses trends

xu hướng của độ squat

squattinesses factors

yếu tố của độ squat

squattinesses measurements

đo lường độ squat

squattinesses characteristics

đặc điểm của độ squat

Câu ví dụ

the squattinesses of the frogs made them blend in with the mud.

Sự squat của những con ếch khiến chúng hòa mình vào bùn.

we observed the squattinesses of various animals in the zoo.

Chúng tôi quan sát sự squat của nhiều loài động vật trong sở thú.

the squattinesses of the plants in the garden gave it a unique look.

Sự squat của các loài thực vật trong vườn đã mang lại cho nó một vẻ ngoài độc đáo.

his squattinesses made him a great candidate for the role.

Sự squat của anh ấy khiến anh ấy trở thành một ứng cử viên tuyệt vời cho vai trò đó.

she admired the squattinesses of the traditional buildings in the village.

Cô ấy ngưỡng mộ sự squat của các tòa nhà truyền thống trong làng.

the squattinesses of the furniture made the room feel cozy.

Sự squat của đồ nội thất khiến căn phòng trở nên ấm cúng.

they discussed the squattinesses of different breeds of dogs.

Họ thảo luận về sự squat của các giống chó khác nhau.

the artist captured the squattinesses of the landscape beautifully.

Nghệ sĩ đã nắm bắt được sự squat của phong cảnh một cách tuyệt đẹp.

her squattinesses were a point of pride in her culture.

Sự squat của cô ấy là một niềm tự hào trong văn hóa của cô ấy.

the squattinesses of the new design were well received by customers.

Sự squat của thiết kế mới được khách hàng đón nhận nồng nhiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay