squaws gather
phụ nữ da đỏ tụ tập
squaws dance
phụ nữ da đỏ khiêu vũ
squaws speak
phụ nữ da đỏ nói chuyện
squaws hunt
phụ nữ da đỏ săn bắn
squaws sing
phụ nữ da đỏ hát
squaws work
phụ nữ da đỏ làm việc
squaws travel
phụ nữ da đỏ đi lại
squaws gather herbs
phụ nữ da đỏ hái thuốc
squaws tell stories
phụ nữ da đỏ kể chuyện
squaws weave baskets
phụ nữ da đỏ đan giỏ
the squaws gathered around the fire to share stories.
Những người phụ nữ bản địa tụ tập quanh lửa để chia sẻ những câu chuyện.
in the village, the squaws are known for their craftsmanship.
Trong làng, những người phụ nữ bản địa nổi tiếng với kỹ năng thủ công của họ.
the squaws prepared a feast for the festival.
Những người phụ nữ bản địa đã chuẩn bị một bữa tiệc cho lễ hội.
many squaws participated in the traditional dance.
Nhiều người phụ nữ bản địa đã tham gia vào điệu nhảy truyền thống.
the squaws taught the children how to weave baskets.
Những người phụ nữ bản địa đã dạy trẻ em cách đan giỏ.
squaws often played a crucial role in community decisions.
Những người phụ nữ bản địa thường đóng vai trò quan trọng trong các quyết định của cộng đồng.
the squaws shared their knowledge of herbal remedies.
Những người phụ nữ bản địa chia sẻ kiến thức của họ về các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.
in history, squaws were vital for survival and culture.
Trong lịch sử, những người phụ nữ bản địa rất quan trọng cho sự sinh tồn và văn hóa.
the squaws often held gatherings to strengthen their bonds.
Những người phụ nữ bản địa thường tổ chức các buổi gặp mặt để củng cố mối quan hệ của họ.
squaws played an essential role in the tribe's economy.
Những người phụ nữ bản địa đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế của bộ tộc.
squaws gather
phụ nữ da đỏ tụ tập
squaws dance
phụ nữ da đỏ khiêu vũ
squaws speak
phụ nữ da đỏ nói chuyện
squaws hunt
phụ nữ da đỏ săn bắn
squaws sing
phụ nữ da đỏ hát
squaws work
phụ nữ da đỏ làm việc
squaws travel
phụ nữ da đỏ đi lại
squaws gather herbs
phụ nữ da đỏ hái thuốc
squaws tell stories
phụ nữ da đỏ kể chuyện
squaws weave baskets
phụ nữ da đỏ đan giỏ
the squaws gathered around the fire to share stories.
Những người phụ nữ bản địa tụ tập quanh lửa để chia sẻ những câu chuyện.
in the village, the squaws are known for their craftsmanship.
Trong làng, những người phụ nữ bản địa nổi tiếng với kỹ năng thủ công của họ.
the squaws prepared a feast for the festival.
Những người phụ nữ bản địa đã chuẩn bị một bữa tiệc cho lễ hội.
many squaws participated in the traditional dance.
Nhiều người phụ nữ bản địa đã tham gia vào điệu nhảy truyền thống.
the squaws taught the children how to weave baskets.
Những người phụ nữ bản địa đã dạy trẻ em cách đan giỏ.
squaws often played a crucial role in community decisions.
Những người phụ nữ bản địa thường đóng vai trò quan trọng trong các quyết định của cộng đồng.
the squaws shared their knowledge of herbal remedies.
Những người phụ nữ bản địa chia sẻ kiến thức của họ về các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.
in history, squaws were vital for survival and culture.
Trong lịch sử, những người phụ nữ bản địa rất quan trọng cho sự sinh tồn và văn hóa.
the squaws often held gatherings to strengthen their bonds.
Những người phụ nữ bản địa thường tổ chức các buổi gặp mặt để củng cố mối quan hệ của họ.
squaws played an essential role in the tribe's economy.
Những người phụ nữ bản địa đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế của bộ tộc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay