squealers

[Mỹ]/ˈskwiːləz/
[Anh]/ˈskwiːlərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người cung cấp tin; người tố giác người khác; chim non; con chim con; động vật kêu sủa, ví dụ như lợn con

Cụm từ & Cách kết hợp

little squealers

Vietnamese_translation

the squealer

Vietnamese_translation

squealer told

Vietnamese_translation

snitch squealer

Vietnamese_translation

loud squealers

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay