squeezebox

[Mỹ]/ˈskwiːzbɒks/
[Anh]/ˈskwiːzˌbɑks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (hình lục giác) đàn accordion

Cụm từ & Cách kết hợp

squeezebox player

đầu phát squeezebox

squeezebox server

máy chủ squeezebox

squeezebox touch

squeezebox touch

squeezebox duet

squeezebox duet

squeezebox classic

squeezebox classic

squeezebox radio

radio squeezebox

squeezebox boom

squeezebox boom

squeezebox remote

điều khiển từ xa squeezebox

squeezebox app

ứng dụng squeezebox

squeezebox network

mạng squeezebox

Câu ví dụ

he played his favorite song on the squeezebox.

anh ấy đã chơi bài hát yêu thích của mình trên hộp nhạc nhấn.

the band featured a squeezebox in their performance.

ban nhạc có một hộp nhạc nhấn trong buổi biểu diễn của họ.

she learned to play the squeezebox as a child.

cô ấy đã học chơi hộp nhạc nhấn khi còn nhỏ.

the squeezebox added a unique sound to the music.

hộp nhạc nhấn đã thêm một âm thanh độc đáo vào âm nhạc.

he brought his squeezebox to the party.

anh ấy mang hộp nhạc nhấn của mình đến bữa tiệc.

they danced to the lively squeezebox tunes.

họ đã khiêu vũ theo những giai điệu hộp nhạc nhấn sôi động.

the old man played the squeezebox on the street.

người đàn ông già chơi hộp nhạc nhấn trên đường phố.

learning the squeezebox requires practice and patience.

học chơi hộp nhạc nhấn đòi hỏi sự luyện tập và kiên nhẫn.

she enjoys playing traditional songs on her squeezebox.

cô ấy thích chơi những bài hát truyền thống trên hộp nhạc nhấn của mình.

at the festival, there was a squeezebox competition.

tại lễ hội, có một cuộc thi hộp nhạc nhấn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay