squilla

[Mỹ]/ˈskwɪlə/
[Anh]/ˈskwɪlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại giáp xác biển, được biết đến với tên gọi tôm mantis; cũng được biết đến với tên squilla mantis
Word Forms
số nhiềusquillas

Cụm từ & Cách kết hợp

squilla shrimp

tôm squilla

squilla fishery

ngư nghiệp tôm squilla

squilla species

loài tôm squilla

squilla habitat

môi trường sống của tôm squilla

squilla anatomy

giải phẫu học của tôm squilla

squilla behavior

hành vi của tôm squilla

squilla biology

sinh học của tôm squilla

squilla morphology

hình thái của tôm squilla

squilla ecology

sinh thái học của tôm squilla

squilla diversity

đa dạng sinh học của tôm squilla

Câu ví dụ

squilla is a type of marine crustacean.

squilla là một loại hải sản giáp xác.

we caught a squilla during our fishing trip.

chúng tôi đã bắt được một con squilla trong chuyến đi câu cá của chúng tôi.

squilla can be found in warm coastal waters.

squilla có thể được tìm thấy ở các vùng nước ven biển ấm áp.

many chefs enjoy cooking dishes with squilla.

nhiều đầu bếp thích nấu các món ăn với squilla.

squilla is known for its unique flavor and texture.

squilla nổi tiếng với hương vị và kết cấu độc đáo của nó.

in some cultures, squilla is considered a delicacy.

ở một số nền văn hóa, squilla được coi là một món ăn đặc sản.

squilla can be found in various colors and sizes.

squilla có thể được tìm thấy ở nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.

fishermen often sell squilla at local markets.

các ngư dân thường bán squilla tại các chợ địa phương.

squilla plays an important role in the marine ecosystem.

squilla đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển.

learning about squilla can enhance your marine biology knowledge.

tìm hiểu về squilla có thể nâng cao kiến ​​thức sinh vật học biển của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay