ssris

[Mỹ]/ˈesɛsaɪz/
[Anh]/ˈɛsɛsaɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chất ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin; một lớp thuốc chống trầm cảm ngăn cản sự hấp thu lại serotonin trong não, làm tăng mức serotonin.

Cụm từ & Cách kết hợp

on ssris

trên SSRI

taking ssris

đang dùng SSRI

prescribed ssris

được kê đơn SSRI

ssris work

SSRI hoạt động như thế nào

ssris cause

SSRI gây ra

discontinuing ssris

ngừng dùng SSRI

ssris help

SSRI giúp

on ssris treatment

trong điều trị SSRI

ssris affect

SSRI ảnh hưởng

ssri use

sử dụng SSRI

Câu ví dụ

ssris are commonly prescribed for treating depression and anxiety disorders.

SSRI thường được kê đơn để điều trị các rối loạn trầm cảm và lo âu.

many patients experience side effects when first starting ssris.

Nhiều bệnh nhân trải qua các tác dụng phụ khi bắt đầu dùng SSRI lần đầu tiên.

ssris work by increasing serotonin levels in the brain.

SSRI hoạt động bằng cách làm tăng mức serotonin trong não.

doctors typically start patients on a low ssri dosage.

Bác sĩ thường bắt đầu cho bệnh nhân dùng liều SSRI thấp.

it may take several weeks for ssris to become fully effective.

Có thể mất vài tuần để SSRI phát huy đầy đủ hiệu quả.

some people experience withdrawal symptoms when stopping ssris.

Một số người trải qua các triệu chứng ngừng thuốc khi ngừng dùng SSRI.

ssris can interact with other medications, so patients should inform their doctors about all drugs they take.

SSRI có thể tương tác với các loại thuốc khác, vì vậy bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc mà họ đang dùng.

the effectiveness of ssris varies from person to person.

Tác dụng của SSRI thay đổi tùy theo từng người.

regular therapy sessions are often recommended alongside ssris.

Các buổi trị liệu định kỳ thường được khuyến nghị kết hợp với SSRI.

certain ssris may cause weight changes in some patients.

Một số SSRI có thể gây ra sự thay đổi cân nặng ở một số bệnh nhân.

ssris are considered safer than older antidepressants.

SSRI được coi là an toàn hơn so với các thuốc chống trầm cảm cũ.

patients should not abruptly discontinue ssris without medical supervision.

Bệnh nhân không nên ngừng đột ngột dùng SSRI mà không có sự giám sát y tế.

some ssris are more effective for specific symptoms than others.

Một số SSRI hiệu quả hơn cho các triệu chứng cụ thể so với những loại khác.

regular blood monitoring may be required when taking certain ssris.

Việc theo dõi máu định kỳ có thể cần thiết khi sử dụng một số loại SSRI.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay