| số nhiều | stableboys |
stableboy duties
nhiệm vụ người chăm sóc ngựa
stableboy chores
việc vặt của người chăm sóc ngựa
stableboy job
công việc của người chăm sóc ngựa
stableboy training
đào tạo người chăm sóc ngựa
stableboy care
chăm sóc của người chăm sóc ngựa
stableboy tasks
nhiệm vụ của người chăm sóc ngựa
stableboy responsibilities
trách nhiệm của người chăm sóc ngựa
stableboy position
vị trí của người chăm sóc ngựa
stableboy skills
kỹ năng của người chăm sóc ngựa
stableboy experience
kinh nghiệm của người chăm sóc ngựa
the stableboy took care of the horses every morning.
Người chăm sóc ngựa đã chăm sóc ngựa mỗi buổi sáng.
being a stableboy requires hard work and dedication.
Việc trở thành người chăm sóc ngựa đòi hỏi sự làm việc chăm chỉ và tận tâm.
the stableboy learned how to groom the horses properly.
Người chăm sóc ngựa đã học cách chải ngựa đúng cách.
after a long day, the stableboy was exhausted.
Sau một ngày dài, người chăm sóc ngựa rất mệt.
the stableboy enjoyed spending time with the animals.
Người chăm sóc ngựa thích dành thời gian với những con vật.
he aspired to become a professional rider after being a stableboy.
Anh ấy khao khát trở thành một tay đua chuyên nghiệp sau khi làm người chăm sóc ngựa.
the stableboy was responsible for feeding the animals.
Người chăm sóc ngựa chịu trách nhiệm cho việc cho động vật ăn.
every stableboy must learn the basics of horse care.
Mỗi người chăm sóc ngựa đều phải học những kiến thức cơ bản về chăm sóc ngựa.
the stableboy quickly became friends with the horses.
Người chăm sóc ngựa nhanh chóng trở thành bạn bè với những con ngựa.
his dream was to own a stable after working as a stableboy.
Ước mơ của anh ấy là sở hữu một chuồng ngựa sau khi làm người chăm sóc ngựa.
stableboy duties
nhiệm vụ người chăm sóc ngựa
stableboy chores
việc vặt của người chăm sóc ngựa
stableboy job
công việc của người chăm sóc ngựa
stableboy training
đào tạo người chăm sóc ngựa
stableboy care
chăm sóc của người chăm sóc ngựa
stableboy tasks
nhiệm vụ của người chăm sóc ngựa
stableboy responsibilities
trách nhiệm của người chăm sóc ngựa
stableboy position
vị trí của người chăm sóc ngựa
stableboy skills
kỹ năng của người chăm sóc ngựa
stableboy experience
kinh nghiệm của người chăm sóc ngựa
the stableboy took care of the horses every morning.
Người chăm sóc ngựa đã chăm sóc ngựa mỗi buổi sáng.
being a stableboy requires hard work and dedication.
Việc trở thành người chăm sóc ngựa đòi hỏi sự làm việc chăm chỉ và tận tâm.
the stableboy learned how to groom the horses properly.
Người chăm sóc ngựa đã học cách chải ngựa đúng cách.
after a long day, the stableboy was exhausted.
Sau một ngày dài, người chăm sóc ngựa rất mệt.
the stableboy enjoyed spending time with the animals.
Người chăm sóc ngựa thích dành thời gian với những con vật.
he aspired to become a professional rider after being a stableboy.
Anh ấy khao khát trở thành một tay đua chuyên nghiệp sau khi làm người chăm sóc ngựa.
the stableboy was responsible for feeding the animals.
Người chăm sóc ngựa chịu trách nhiệm cho việc cho động vật ăn.
every stableboy must learn the basics of horse care.
Mỗi người chăm sóc ngựa đều phải học những kiến thức cơ bản về chăm sóc ngựa.
the stableboy quickly became friends with the horses.
Người chăm sóc ngựa nhanh chóng trở thành bạn bè với những con ngựa.
his dream was to own a stable after working as a stableboy.
Ước mơ của anh ấy là sở hữu một chuồng ngựa sau khi làm người chăm sóc ngựa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay