stable condition
trạng thái ổn định
stabler than
ổn định hơn
stable state
trạng thái ổn định
stable price
giá ổn định
stable income
thu nhập ổn định
stably performing
hoạt động ổn định
stable system
hệ thống ổn định
stable government
chính phủ ổn định
stable market
thị trường ổn định
stabler now
ổn định hơn hiện tại
the market needs a more stable financial system.
Hệ thống tài chính cần ổn định hơn.
she wants a stable job with good benefits.
Cô ấy muốn một công việc ổn định với các quyền lợi tốt.
the company aims to provide a stable income for all employees.
Doanh nghiệp nhằm cung cấp thu nhập ổn định cho tất cả nhân viên.
a stable relationship requires trust and communication.
Một mối quan hệ ổn định đòi hỏi sự tin tưởng và giao tiếp.
the government is working to create a more stable political environment.
Chính phủ đang làm việc để tạo ra một môi trường chính trị ổn định hơn.
he's looking for a stable home in a quiet neighborhood.
Anh ấy đang tìm kiếm một ngôi nhà ổn định trong một khu yên tĩnh.
the new software offers a more stable platform for development.
Phần mềm mới cung cấp một nền tảng phát triển ổn định hơn.
the patient's condition is now stable after treatment.
Tình trạng của bệnh nhân đã ổn định sau điều trị.
we need a stable supply chain to avoid disruptions.
Chúng ta cần một chuỗi cung ứng ổn định để tránh gián đoạn.
the scientist conducted experiments to create a stable compound.
Nhà khoa học đã tiến hành các thí nghiệm để tạo ra một hợp chất ổn định.
the bridge was designed to be exceptionally stable under heavy loads.
Cây cầu được thiết kế để đặc biệt ổn định dưới tải trọng lớn.
stable condition
trạng thái ổn định
stabler than
ổn định hơn
stable state
trạng thái ổn định
stable price
giá ổn định
stable income
thu nhập ổn định
stably performing
hoạt động ổn định
stable system
hệ thống ổn định
stable government
chính phủ ổn định
stable market
thị trường ổn định
stabler now
ổn định hơn hiện tại
the market needs a more stable financial system.
Hệ thống tài chính cần ổn định hơn.
she wants a stable job with good benefits.
Cô ấy muốn một công việc ổn định với các quyền lợi tốt.
the company aims to provide a stable income for all employees.
Doanh nghiệp nhằm cung cấp thu nhập ổn định cho tất cả nhân viên.
a stable relationship requires trust and communication.
Một mối quan hệ ổn định đòi hỏi sự tin tưởng và giao tiếp.
the government is working to create a more stable political environment.
Chính phủ đang làm việc để tạo ra một môi trường chính trị ổn định hơn.
he's looking for a stable home in a quiet neighborhood.
Anh ấy đang tìm kiếm một ngôi nhà ổn định trong một khu yên tĩnh.
the new software offers a more stable platform for development.
Phần mềm mới cung cấp một nền tảng phát triển ổn định hơn.
the patient's condition is now stable after treatment.
Tình trạng của bệnh nhân đã ổn định sau điều trị.
we need a stable supply chain to avoid disruptions.
Chúng ta cần một chuỗi cung ứng ổn định để tránh gián đoạn.
the scientist conducted experiments to create a stable compound.
Nhà khoa học đã tiến hành các thí nghiệm để tạo ra một hợp chất ổn định.
the bridge was designed to be exceptionally stable under heavy loads.
Cây cầu được thiết kế để đặc biệt ổn định dưới tải trọng lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay