stagedives

[Mỹ]/steɪdʒdaɪvz/
[Anh]/steɪdʒdaɪvz/

Dịch

vi. (của một diễn viên) nhảy xuống khán giả hoặc vào tay một diễn viên khác từ sân khấu
n. stage dives (dạng số nhiều của stage dive); hành động nhảy xuống từ sân khấu

Câu ví dụ

the energetic vocalist stagesdives into the crowd during the finale.

Người hát đầy năng lượng nhảy vào khán giả trong phần kết.

security guards quickly catch him when he stagesdives.

Các nhân viên bảo vệ nhanh chóng bắt được anh ấy khi anh ấy nhảy vào khán giả.

she stagesdives off the amplifier with incredible confidence.

Cô ấy nhảy từ chiếc ampli một cách đầy tự tin.

the drummer rarely stagesdives, but tonight was different.

Người chơi trống hiếm khi nhảy vào khán giả, nhưng tối nay lại khác.

if the crowd is too sparse, never attempt to stagesdive.

Nếu khán giả quá thưa thớt, tuyệt đối không nên nhảy vào khán giả.

he stagesdives blindly and hopes for a soft landing.

Anh ấy nhảy vào khán giả mù quáng và hy vọng sẽ hạ cánh nhẹ nhàng.

most punk bands encourage their fans to stagesdive.

Hầu hết các ban nhạc punk khuyến khích khán giả của họ nhảy vào khán giả.

she stagesdives backwards, trusting the audience completely.

Cô ấy nhảy ngược lại, hoàn toàn tin tưởng vào khán giả.

the show reached its peak when the singer stagesdives.

Trận đấu đạt đến đỉnh cao khi ca sĩ nhảy vào khán giả.

it is dangerous to stagesdive if you wear glasses.

Nếu bạn đeo kính, việc nhảy vào khán giả là rất nguy hiểm.

he stagesdives multiple times during their short set.

Anh ấy nhảy vào khán giả nhiều lần trong buổi biểu diễn ngắn của họ.

no one stagesdives quite like the legendary iggy pop.

Không ai nhảy vào khán giả giống như huyền thoại Iggy Pop.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay