| số nhiều | stagehands |
stagehand duties
nhiệm vụ của người hỗ trợ sân khấu
stagehand skills
kỹ năng của người hỗ trợ sân khấu
stagehand job
công việc của người hỗ trợ sân khấu
stagehand role
vai trò của người hỗ trợ sân khấu
stagehand training
đào tạo người hỗ trợ sân khấu
stagehand position
vị trí của người hỗ trợ sân khấu
stagehand team
đội ngũ người hỗ trợ sân khấu
stagehand equipment
trang thiết bị của người hỗ trợ sân khấu
stagehand responsibilities
trách nhiệm của người hỗ trợ sân khấu
stagehand experience
kinh nghiệm của người hỗ trợ sân khấu
the stagehand worked tirelessly behind the scenes.
người phụ trách sân khấu đã làm việc không mệt mỏi sau hậu trường.
every stagehand plays a crucial role in the production.
mỗi người phụ trách sân khấu đều đóng vai trò quan trọng trong sản xuất.
the stagehand quickly set up the lighting for the show.
người phụ trách sân khấu nhanh chóng lắp đặt ánh sáng cho buổi biểu diễn.
being a stagehand requires strong teamwork skills.
trở thành người phụ trách sân khấu đòi hỏi kỹ năng làm việc nhóm mạnh mẽ.
stagehands often have to work late into the night.
người phụ trách sân khấu thường phải làm việc muộn vào đêm khuya.
the stagehand's attention to detail is impressive.
sự tỉ mỉ của người phụ trách sân khấu rất đáng ấn tượng.
many aspiring actors start their careers as stagehands.
nhiều diễn viên đầy tham vọng bắt đầu sự nghiệp của họ với vai trò là người phụ trách sân khấu.
the stagehand managed to fix the broken set piece quickly.
người phụ trách sân khấu đã nhanh chóng sửa chữa bộ phận bị hỏng.
stagehands must be adaptable to changing conditions.
người phụ trách sân khấu phải có khả năng thích ứng với những điều kiện thay đổi.
without the stagehand, the performance would have been chaotic.
nếu không có người phụ trách sân khấu, buổi biểu diễn sẽ trở nên hỗn loạn.
stagehand duties
nhiệm vụ của người hỗ trợ sân khấu
stagehand skills
kỹ năng của người hỗ trợ sân khấu
stagehand job
công việc của người hỗ trợ sân khấu
stagehand role
vai trò của người hỗ trợ sân khấu
stagehand training
đào tạo người hỗ trợ sân khấu
stagehand position
vị trí của người hỗ trợ sân khấu
stagehand team
đội ngũ người hỗ trợ sân khấu
stagehand equipment
trang thiết bị của người hỗ trợ sân khấu
stagehand responsibilities
trách nhiệm của người hỗ trợ sân khấu
stagehand experience
kinh nghiệm của người hỗ trợ sân khấu
the stagehand worked tirelessly behind the scenes.
người phụ trách sân khấu đã làm việc không mệt mỏi sau hậu trường.
every stagehand plays a crucial role in the production.
mỗi người phụ trách sân khấu đều đóng vai trò quan trọng trong sản xuất.
the stagehand quickly set up the lighting for the show.
người phụ trách sân khấu nhanh chóng lắp đặt ánh sáng cho buổi biểu diễn.
being a stagehand requires strong teamwork skills.
trở thành người phụ trách sân khấu đòi hỏi kỹ năng làm việc nhóm mạnh mẽ.
stagehands often have to work late into the night.
người phụ trách sân khấu thường phải làm việc muộn vào đêm khuya.
the stagehand's attention to detail is impressive.
sự tỉ mỉ của người phụ trách sân khấu rất đáng ấn tượng.
many aspiring actors start their careers as stagehands.
nhiều diễn viên đầy tham vọng bắt đầu sự nghiệp của họ với vai trò là người phụ trách sân khấu.
the stagehand managed to fix the broken set piece quickly.
người phụ trách sân khấu đã nhanh chóng sửa chữa bộ phận bị hỏng.
stagehands must be adaptable to changing conditions.
người phụ trách sân khấu phải có khả năng thích ứng với những điều kiện thay đổi.
without the stagehand, the performance would have been chaotic.
nếu không có người phụ trách sân khấu, buổi biểu diễn sẽ trở nên hỗn loạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay