stager

[Mỹ]/'steɪdʒə/
[Anh]/'stedʒɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người có kinh nghiệm; diễn viên; cá nhân có kinh nghiệm.
Word Forms
số nhiềustagers

Cụm từ & Cách kết hợp

professional stager

người trang trí chuyên nghiệp

home stager

người trang trí nhà cửa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay